Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Quý Mão 1963
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 25/1/1963 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/1/1963 · Mậu Thìn2Ngày 2
26/1/1963 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
27/1/1963 · Canh Ngọ4Ngày 4
28/1/1963 · Tân Mùi5Ngày 5
29/1/1963 · Nhâm Thân6Ngày 6
30/1/1963 · Quý Dậu7Ngày 7
31/1/1963 · Giáp Tuất8Ngày 8
1/2/1963 · Ất Hợi9Ngày 9
2/2/1963 · Bính Tý10Ngày 10
3/2/1963 · Đinh Sửu11Ngày 11
4/2/1963 · Mậu Dần12Ngày 12
5/2/1963 · Kỷ Mão13Ngày 13
6/2/1963 · Canh Thìn14Ngày 14
7/2/1963 · Tân Tỵ15Ngày 15
8/2/1963 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
9/2/1963 · Quý Mùi17Ngày 17
10/2/1963 · Giáp Thân18Ngày 18
11/2/1963 · Ất Dậu19Ngày 19
12/2/1963 · Bính Tuất20Ngày 20
13/2/1963 · Đinh Hợi21Ngày 21
14/2/1963 · Mậu Tý22Ngày 22
15/2/1963 · Kỷ Sửu23Ngày 23
16/2/1963 · Canh Dần24Ngày 24
17/2/1963 · Tân Mão25Ngày 25
18/2/1963 · Nhâm Thìn26Ngày 26
19/2/1963 · Quý Tỵ27Ngày 27
20/2/1963 · Giáp Ngọ28Ngày 28
21/2/1963 · Ất Mùi29Ngày 29
22/2/1963 · Bính Thân30Ngày 30
23/2/1963 · Đinh Dậu
25/1/1963 · Mậu Thìn2Ngày 2
26/1/1963 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
27/1/1963 · Canh Ngọ4Ngày 4
28/1/1963 · Tân Mùi5Ngày 5
29/1/1963 · Nhâm Thân6Ngày 6
30/1/1963 · Quý Dậu7Ngày 7
31/1/1963 · Giáp Tuất8Ngày 8
1/2/1963 · Ất Hợi9Ngày 9
2/2/1963 · Bính Tý10Ngày 10
3/2/1963 · Đinh Sửu11Ngày 11
4/2/1963 · Mậu Dần12Ngày 12
5/2/1963 · Kỷ Mão13Ngày 13
6/2/1963 · Canh Thìn14Ngày 14
7/2/1963 · Tân Tỵ15Ngày 15
8/2/1963 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
9/2/1963 · Quý Mùi17Ngày 17
10/2/1963 · Giáp Thân18Ngày 18
11/2/1963 · Ất Dậu19Ngày 19
12/2/1963 · Bính Tuất20Ngày 20
13/2/1963 · Đinh Hợi21Ngày 21
14/2/1963 · Mậu Tý22Ngày 22
15/2/1963 · Kỷ Sửu23Ngày 23
16/2/1963 · Canh Dần24Ngày 24
17/2/1963 · Tân Mão25Ngày 25
18/2/1963 · Nhâm Thìn26Ngày 26
19/2/1963 · Quý Tỵ27Ngày 27
20/2/1963 · Giáp Ngọ28Ngày 28
21/2/1963 · Ất Mùi29Ngày 29
22/2/1963 · Bính Thân30Ngày 30
23/2/1963 · Đinh Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí