Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Quý Mão 1963
Tháng 10 âm lịch là tháng Quý Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 16/11/1963 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/11/1963 · Quý Hợi2Ngày 2
17/11/1963 · Giáp Tý3Ngày 3
18/11/1963 · Ất Sửu4Ngày 4
19/11/1963 · Bính Dần5Ngày 5
20/11/1963 · Đinh Mão6Ngày 6
21/11/1963 · Mậu Thìn7Ngày 7
22/11/1963 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
23/11/1963 · Canh Ngọ9Ngày 9
24/11/1963 · Tân Mùi10Ngày 10
25/11/1963 · Nhâm Thân11Ngày 11
26/11/1963 · Quý Dậu12Ngày 12
27/11/1963 · Giáp Tuất13Ngày 13
28/11/1963 · Ất Hợi14Ngày 14
29/11/1963 · Bính Tý15Ngày 15
30/11/1963 · Đinh Sửu16Ngày 16
1/12/1963 · Mậu Dần17Ngày 17
2/12/1963 · Kỷ Mão18Ngày 18
3/12/1963 · Canh Thìn19Ngày 19
4/12/1963 · Tân Tỵ20Ngày 20
5/12/1963 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
6/12/1963 · Quý Mùi22Ngày 22
7/12/1963 · Giáp Thân23Ngày 23
8/12/1963 · Ất Dậu24Ngày 24
9/12/1963 · Bính Tuất25Ngày 25
10/12/1963 · Đinh Hợi26Ngày 26
11/12/1963 · Mậu Tý27Ngày 27
12/12/1963 · Kỷ Sửu28Ngày 28
13/12/1963 · Canh Dần29Ngày 29
14/12/1963 · Tân Mão30Ngày 30
15/12/1963 · Nhâm Thìn
16/11/1963 · Quý Hợi2Ngày 2
17/11/1963 · Giáp Tý3Ngày 3
18/11/1963 · Ất Sửu4Ngày 4
19/11/1963 · Bính Dần5Ngày 5
20/11/1963 · Đinh Mão6Ngày 6
21/11/1963 · Mậu Thìn7Ngày 7
22/11/1963 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
23/11/1963 · Canh Ngọ9Ngày 9
24/11/1963 · Tân Mùi10Ngày 10
25/11/1963 · Nhâm Thân11Ngày 11
26/11/1963 · Quý Dậu12Ngày 12
27/11/1963 · Giáp Tuất13Ngày 13
28/11/1963 · Ất Hợi14Ngày 14
29/11/1963 · Bính Tý15Ngày 15
30/11/1963 · Đinh Sửu16Ngày 16
1/12/1963 · Mậu Dần17Ngày 17
2/12/1963 · Kỷ Mão18Ngày 18
3/12/1963 · Canh Thìn19Ngày 19
4/12/1963 · Tân Tỵ20Ngày 20
5/12/1963 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
6/12/1963 · Quý Mùi22Ngày 22
7/12/1963 · Giáp Thân23Ngày 23
8/12/1963 · Ất Dậu24Ngày 24
9/12/1963 · Bính Tuất25Ngày 25
10/12/1963 · Đinh Hợi26Ngày 26
11/12/1963 · Mậu Tý27Ngày 27
12/12/1963 · Kỷ Sửu28Ngày 28
13/12/1963 · Canh Dần29Ngày 29
14/12/1963 · Tân Mão30Ngày 30
15/12/1963 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí