Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Quý Mão 1963
Tháng 3 âm lịch là tháng Bính Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 25/3/1963 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/3/1963 · Đinh Mão2Ngày 2
26/3/1963 · Mậu Thìn3Ngày 3
27/3/1963 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
28/3/1963 · Canh Ngọ5Ngày 5
29/3/1963 · Tân Mùi6Ngày 6
30/3/1963 · Nhâm Thân7Ngày 7
31/3/1963 · Quý Dậu8Ngày 8
1/4/1963 · Giáp Tuất9Ngày 9
2/4/1963 · Ất Hợi10Ngày 10
3/4/1963 · Bính Tý11Ngày 11
4/4/1963 · Đinh Sửu12Ngày 12
5/4/1963 · Mậu Dần13Ngày 13
6/4/1963 · Kỷ Mão14Ngày 14
7/4/1963 · Canh Thìn15Ngày 15
8/4/1963 · Tân Tỵ16Ngày 16
9/4/1963 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
10/4/1963 · Quý Mùi18Ngày 18
11/4/1963 · Giáp Thân19Ngày 19
12/4/1963 · Ất Dậu20Ngày 20
13/4/1963 · Bính Tuất21Ngày 21
14/4/1963 · Đinh Hợi22Ngày 22
15/4/1963 · Mậu Tý23Ngày 23
16/4/1963 · Kỷ Sửu24Ngày 24
17/4/1963 · Canh Dần25Ngày 25
18/4/1963 · Tân Mão26Ngày 26
19/4/1963 · Nhâm Thìn27Ngày 27
20/4/1963 · Quý Tỵ28Ngày 28
21/4/1963 · Giáp Ngọ29Ngày 29
22/4/1963 · Ất Mùi30Ngày 30
23/4/1963 · Bính Thân
25/3/1963 · Đinh Mão2Ngày 2
26/3/1963 · Mậu Thìn3Ngày 3
27/3/1963 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
28/3/1963 · Canh Ngọ5Ngày 5
29/3/1963 · Tân Mùi6Ngày 6
30/3/1963 · Nhâm Thân7Ngày 7
31/3/1963 · Quý Dậu8Ngày 8
1/4/1963 · Giáp Tuất9Ngày 9
2/4/1963 · Ất Hợi10Ngày 10
3/4/1963 · Bính Tý11Ngày 11
4/4/1963 · Đinh Sửu12Ngày 12
5/4/1963 · Mậu Dần13Ngày 13
6/4/1963 · Kỷ Mão14Ngày 14
7/4/1963 · Canh Thìn15Ngày 15
8/4/1963 · Tân Tỵ16Ngày 16
9/4/1963 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
10/4/1963 · Quý Mùi18Ngày 18
11/4/1963 · Giáp Thân19Ngày 19
12/4/1963 · Ất Dậu20Ngày 20
13/4/1963 · Bính Tuất21Ngày 21
14/4/1963 · Đinh Hợi22Ngày 22
15/4/1963 · Mậu Tý23Ngày 23
16/4/1963 · Kỷ Sửu24Ngày 24
17/4/1963 · Canh Dần25Ngày 25
18/4/1963 · Tân Mão26Ngày 26
19/4/1963 · Nhâm Thìn27Ngày 27
20/4/1963 · Quý Tỵ28Ngày 28
21/4/1963 · Giáp Ngọ29Ngày 29
22/4/1963 · Ất Mùi30Ngày 30
23/4/1963 · Bính Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí