Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Quý Mão 1963
Tháng 4 âm lịch là tháng Đinh Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 24/4/1963 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/4/1963 · Đinh Dậu2Ngày 2
25/4/1963 · Mậu Tuất3Ngày 3
26/4/1963 · Kỷ Hợi4Ngày 4
27/4/1963 · Canh Tý5Ngày 5
28/4/1963 · Tân Sửu6Ngày 6
29/4/1963 · Nhâm Dần7Ngày 7
30/4/1963 · Quý Mão8Ngày 8
1/5/1963 · Giáp Thìn9Ngày 9
2/5/1963 · Ất Tỵ10Ngày 10
3/5/1963 · Bính Ngọ11Ngày 11
4/5/1963 · Đinh Mùi12Ngày 12
5/5/1963 · Mậu Thân13Ngày 13
6/5/1963 · Kỷ Dậu14Ngày 14
7/5/1963 · Canh Tuất15Ngày 15
8/5/1963 · Tân Hợi16Ngày 16
9/5/1963 · Nhâm Tý17Ngày 17
10/5/1963 · Quý Sửu18Ngày 18
11/5/1963 · Giáp Dần19Ngày 19
12/5/1963 · Ất Mão20Ngày 20
13/5/1963 · Bính Thìn21Ngày 21
14/5/1963 · Đinh Tỵ22Ngày 22
15/5/1963 · Mậu Ngọ23Ngày 23
16/5/1963 · Kỷ Mùi24Ngày 24
17/5/1963 · Canh Thân25Ngày 25
18/5/1963 · Tân Dậu26Ngày 26
19/5/1963 · Nhâm Tuất27Ngày 27
20/5/1963 · Quý Hợi28Ngày 28
21/5/1963 · Giáp Tý29Ngày 29
22/5/1963 · Ất Sửu
24/4/1963 · Đinh Dậu2Ngày 2
25/4/1963 · Mậu Tuất3Ngày 3
26/4/1963 · Kỷ Hợi4Ngày 4
27/4/1963 · Canh Tý5Ngày 5
28/4/1963 · Tân Sửu6Ngày 6
29/4/1963 · Nhâm Dần7Ngày 7
30/4/1963 · Quý Mão8Ngày 8
1/5/1963 · Giáp Thìn9Ngày 9
2/5/1963 · Ất Tỵ10Ngày 10
3/5/1963 · Bính Ngọ11Ngày 11
4/5/1963 · Đinh Mùi12Ngày 12
5/5/1963 · Mậu Thân13Ngày 13
6/5/1963 · Kỷ Dậu14Ngày 14
7/5/1963 · Canh Tuất15Ngày 15
8/5/1963 · Tân Hợi16Ngày 16
9/5/1963 · Nhâm Tý17Ngày 17
10/5/1963 · Quý Sửu18Ngày 18
11/5/1963 · Giáp Dần19Ngày 19
12/5/1963 · Ất Mão20Ngày 20
13/5/1963 · Bính Thìn21Ngày 21
14/5/1963 · Đinh Tỵ22Ngày 22
15/5/1963 · Mậu Ngọ23Ngày 23
16/5/1963 · Kỷ Mùi24Ngày 24
17/5/1963 · Canh Thân25Ngày 25
18/5/1963 · Tân Dậu26Ngày 26
19/5/1963 · Nhâm Tuất27Ngày 27
20/5/1963 · Quý Hợi28Ngày 28
21/5/1963 · Giáp Tý29Ngày 29
22/5/1963 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí