Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Quý Mão 1963
Tháng 5 âm lịch là tháng Mậu Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 21/6/1963 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/6/1963 · Ất Mùi2Ngày 2
22/6/1963 · Bính Thân3Ngày 3
23/6/1963 · Đinh Dậu4Ngày 4
24/6/1963 · Mậu Tuất5Ngày 5
25/6/1963 · Kỷ Hợi6Ngày 6
26/6/1963 · Canh Tý7Ngày 7
27/6/1963 · Tân Sửu8Ngày 8
28/6/1963 · Nhâm Dần9Ngày 9
29/6/1963 · Quý Mão10Ngày 10
30/6/1963 · Giáp Thìn11Ngày 11
1/7/1963 · Ất Tỵ12Ngày 12
2/7/1963 · Bính Ngọ13Ngày 13
3/7/1963 · Đinh Mùi14Ngày 14
4/7/1963 · Mậu Thân15Ngày 15
5/7/1963 · Kỷ Dậu16Ngày 16
6/7/1963 · Canh Tuất17Ngày 17
7/7/1963 · Tân Hợi18Ngày 18
8/7/1963 · Nhâm Tý19Ngày 19
9/7/1963 · Quý Sửu20Ngày 20
10/7/1963 · Giáp Dần21Ngày 21
11/7/1963 · Ất Mão22Ngày 22
12/7/1963 · Bính Thìn23Ngày 23
13/7/1963 · Đinh Tỵ24Ngày 24
14/7/1963 · Mậu Ngọ25Ngày 25
15/7/1963 · Kỷ Mùi26Ngày 26
16/7/1963 · Canh Thân27Ngày 27
17/7/1963 · Tân Dậu28Ngày 28
18/7/1963 · Nhâm Tuất29Ngày 29
19/7/1963 · Quý Hợi30Ngày 30
20/7/1963 · Giáp Tý
21/6/1963 · Ất Mùi2Ngày 2
22/6/1963 · Bính Thân3Ngày 3
23/6/1963 · Đinh Dậu4Ngày 4
24/6/1963 · Mậu Tuất5Ngày 5
25/6/1963 · Kỷ Hợi6Ngày 6
26/6/1963 · Canh Tý7Ngày 7
27/6/1963 · Tân Sửu8Ngày 8
28/6/1963 · Nhâm Dần9Ngày 9
29/6/1963 · Quý Mão10Ngày 10
30/6/1963 · Giáp Thìn11Ngày 11
1/7/1963 · Ất Tỵ12Ngày 12
2/7/1963 · Bính Ngọ13Ngày 13
3/7/1963 · Đinh Mùi14Ngày 14
4/7/1963 · Mậu Thân15Ngày 15
5/7/1963 · Kỷ Dậu16Ngày 16
6/7/1963 · Canh Tuất17Ngày 17
7/7/1963 · Tân Hợi18Ngày 18
8/7/1963 · Nhâm Tý19Ngày 19
9/7/1963 · Quý Sửu20Ngày 20
10/7/1963 · Giáp Dần21Ngày 21
11/7/1963 · Ất Mão22Ngày 22
12/7/1963 · Bính Thìn23Ngày 23
13/7/1963 · Đinh Tỵ24Ngày 24
14/7/1963 · Mậu Ngọ25Ngày 25
15/7/1963 · Kỷ Mùi26Ngày 26
16/7/1963 · Canh Thân27Ngày 27
17/7/1963 · Tân Dậu28Ngày 28
18/7/1963 · Nhâm Tuất29Ngày 29
19/7/1963 · Quý Hợi30Ngày 30
20/7/1963 · Giáp Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí