Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Quý Mão 1963
Tháng 6 âm lịch là tháng Kỷ Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 21/7/1963 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/7/1963 · Ất Sửu2Ngày 2
22/7/1963 · Bính Dần3Ngày 3
23/7/1963 · Đinh Mão4Ngày 4
24/7/1963 · Mậu Thìn5Ngày 5
25/7/1963 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
26/7/1963 · Canh Ngọ7Ngày 7
27/7/1963 · Tân Mùi8Ngày 8
28/7/1963 · Nhâm Thân9Ngày 9
29/7/1963 · Quý Dậu10Ngày 10
30/7/1963 · Giáp Tuất11Ngày 11
31/7/1963 · Ất Hợi12Ngày 12
1/8/1963 · Bính Tý13Ngày 13
2/8/1963 · Đinh Sửu14Ngày 14
3/8/1963 · Mậu Dần15Ngày 15
4/8/1963 · Kỷ Mão16Ngày 16
5/8/1963 · Canh Thìn17Ngày 17
6/8/1963 · Tân Tỵ18Ngày 18
7/8/1963 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
8/8/1963 · Quý Mùi20Ngày 20
9/8/1963 · Giáp Thân21Ngày 21
10/8/1963 · Ất Dậu22Ngày 22
11/8/1963 · Bính Tuất23Ngày 23
12/8/1963 · Đinh Hợi24Ngày 24
13/8/1963 · Mậu Tý25Ngày 25
14/8/1963 · Kỷ Sửu26Ngày 26
15/8/1963 · Canh Dần27Ngày 27
16/8/1963 · Tân Mão28Ngày 28
17/8/1963 · Nhâm Thìn29Ngày 29
18/8/1963 · Quý Tỵ
21/7/1963 · Ất Sửu2Ngày 2
22/7/1963 · Bính Dần3Ngày 3
23/7/1963 · Đinh Mão4Ngày 4
24/7/1963 · Mậu Thìn5Ngày 5
25/7/1963 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
26/7/1963 · Canh Ngọ7Ngày 7
27/7/1963 · Tân Mùi8Ngày 8
28/7/1963 · Nhâm Thân9Ngày 9
29/7/1963 · Quý Dậu10Ngày 10
30/7/1963 · Giáp Tuất11Ngày 11
31/7/1963 · Ất Hợi12Ngày 12
1/8/1963 · Bính Tý13Ngày 13
2/8/1963 · Đinh Sửu14Ngày 14
3/8/1963 · Mậu Dần15Ngày 15
4/8/1963 · Kỷ Mão16Ngày 16
5/8/1963 · Canh Thìn17Ngày 17
6/8/1963 · Tân Tỵ18Ngày 18
7/8/1963 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
8/8/1963 · Quý Mùi20Ngày 20
9/8/1963 · Giáp Thân21Ngày 21
10/8/1963 · Ất Dậu22Ngày 22
11/8/1963 · Bính Tuất23Ngày 23
12/8/1963 · Đinh Hợi24Ngày 24
13/8/1963 · Mậu Tý25Ngày 25
14/8/1963 · Kỷ Sửu26Ngày 26
15/8/1963 · Canh Dần27Ngày 27
16/8/1963 · Tân Mão28Ngày 28
17/8/1963 · Nhâm Thìn29Ngày 29
18/8/1963 · Quý Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí