Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Giáp Thìn 1964
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/2/1964 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/2/1964 · Nhâm Thìn2Ngày 2
14/2/1964 · Quý Tỵ3Ngày 3
15/2/1964 · Giáp Ngọ4Ngày 4
16/2/1964 · Ất Mùi5Ngày 5
17/2/1964 · Bính Thân6Ngày 6
18/2/1964 · Đinh Dậu7Ngày 7
19/2/1964 · Mậu Tuất8Ngày 8
20/2/1964 · Kỷ Hợi9Ngày 9
21/2/1964 · Canh Tý10Ngày 10
22/2/1964 · Tân Sửu11Ngày 11
23/2/1964 · Nhâm Dần12Ngày 12
24/2/1964 · Quý Mão13Ngày 13
25/2/1964 · Giáp Thìn14Ngày 14
26/2/1964 · Ất Tỵ15Ngày 15
27/2/1964 · Bính Ngọ16Ngày 16
28/2/1964 · Đinh Mùi17Ngày 17
29/2/1964 · Mậu Thân18Ngày 18
1/3/1964 · Kỷ Dậu19Ngày 19
2/3/1964 · Canh Tuất20Ngày 20
3/3/1964 · Tân Hợi21Ngày 21
4/3/1964 · Nhâm Tý22Ngày 22
5/3/1964 · Quý Sửu23Ngày 23
6/3/1964 · Giáp Dần24Ngày 24
7/3/1964 · Ất Mão25Ngày 25
8/3/1964 · Bính Thìn26Ngày 26
9/3/1964 · Đinh Tỵ27Ngày 27
10/3/1964 · Mậu Ngọ28Ngày 28
11/3/1964 · Kỷ Mùi29Ngày 29
12/3/1964 · Canh Thân30Ngày 30
13/3/1964 · Tân Dậu
13/2/1964 · Nhâm Thìn2Ngày 2
14/2/1964 · Quý Tỵ3Ngày 3
15/2/1964 · Giáp Ngọ4Ngày 4
16/2/1964 · Ất Mùi5Ngày 5
17/2/1964 · Bính Thân6Ngày 6
18/2/1964 · Đinh Dậu7Ngày 7
19/2/1964 · Mậu Tuất8Ngày 8
20/2/1964 · Kỷ Hợi9Ngày 9
21/2/1964 · Canh Tý10Ngày 10
22/2/1964 · Tân Sửu11Ngày 11
23/2/1964 · Nhâm Dần12Ngày 12
24/2/1964 · Quý Mão13Ngày 13
25/2/1964 · Giáp Thìn14Ngày 14
26/2/1964 · Ất Tỵ15Ngày 15
27/2/1964 · Bính Ngọ16Ngày 16
28/2/1964 · Đinh Mùi17Ngày 17
29/2/1964 · Mậu Thân18Ngày 18
1/3/1964 · Kỷ Dậu19Ngày 19
2/3/1964 · Canh Tuất20Ngày 20
3/3/1964 · Tân Hợi21Ngày 21
4/3/1964 · Nhâm Tý22Ngày 22
5/3/1964 · Quý Sửu23Ngày 23
6/3/1964 · Giáp Dần24Ngày 24
7/3/1964 · Ất Mão25Ngày 25
8/3/1964 · Bính Thìn26Ngày 26
9/3/1964 · Đinh Tỵ27Ngày 27
10/3/1964 · Mậu Ngọ28Ngày 28
11/3/1964 · Kỷ Mùi29Ngày 29
12/3/1964 · Canh Thân30Ngày 30
13/3/1964 · Tân Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí