Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Giáp Thìn 1964
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 4/11/1964 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
4/11/1964 · Đinh Tỵ2Ngày 2
5/11/1964 · Mậu Ngọ3Ngày 3
6/11/1964 · Kỷ Mùi4Ngày 4
7/11/1964 · Canh Thân5Ngày 5
8/11/1964 · Tân Dậu6Ngày 6
9/11/1964 · Nhâm Tuất7Ngày 7
10/11/1964 · Quý Hợi8Ngày 8
11/11/1964 · Giáp Tý9Ngày 9
12/11/1964 · Ất Sửu10Ngày 10
13/11/1964 · Bính Dần11Ngày 11
14/11/1964 · Đinh Mão12Ngày 12
15/11/1964 · Mậu Thìn13Ngày 13
16/11/1964 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
17/11/1964 · Canh Ngọ15Ngày 15
18/11/1964 · Tân Mùi16Ngày 16
19/11/1964 · Nhâm Thân17Ngày 17
20/11/1964 · Quý Dậu18Ngày 18
21/11/1964 · Giáp Tuất19Ngày 19
22/11/1964 · Ất Hợi20Ngày 20
23/11/1964 · Bính Tý21Ngày 21
24/11/1964 · Đinh Sửu22Ngày 22
25/11/1964 · Mậu Dần23Ngày 23
26/11/1964 · Kỷ Mão24Ngày 24
27/11/1964 · Canh Thìn25Ngày 25
28/11/1964 · Tân Tỵ26Ngày 26
29/11/1964 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
30/11/1964 · Quý Mùi28Ngày 28
1/12/1964 · Giáp Thân29Ngày 29
2/12/1964 · Ất Dậu30Ngày 30
3/12/1964 · Bính Tuất
4/11/1964 · Đinh Tỵ2Ngày 2
5/11/1964 · Mậu Ngọ3Ngày 3
6/11/1964 · Kỷ Mùi4Ngày 4
7/11/1964 · Canh Thân5Ngày 5
8/11/1964 · Tân Dậu6Ngày 6
9/11/1964 · Nhâm Tuất7Ngày 7
10/11/1964 · Quý Hợi8Ngày 8
11/11/1964 · Giáp Tý9Ngày 9
12/11/1964 · Ất Sửu10Ngày 10
13/11/1964 · Bính Dần11Ngày 11
14/11/1964 · Đinh Mão12Ngày 12
15/11/1964 · Mậu Thìn13Ngày 13
16/11/1964 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
17/11/1964 · Canh Ngọ15Ngày 15
18/11/1964 · Tân Mùi16Ngày 16
19/11/1964 · Nhâm Thân17Ngày 17
20/11/1964 · Quý Dậu18Ngày 18
21/11/1964 · Giáp Tuất19Ngày 19
22/11/1964 · Ất Hợi20Ngày 20
23/11/1964 · Bính Tý21Ngày 21
24/11/1964 · Đinh Sửu22Ngày 22
25/11/1964 · Mậu Dần23Ngày 23
26/11/1964 · Kỷ Mão24Ngày 24
27/11/1964 · Canh Thìn25Ngày 25
28/11/1964 · Tân Tỵ26Ngày 26
29/11/1964 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
30/11/1964 · Quý Mùi28Ngày 28
1/12/1964 · Giáp Thân29Ngày 29
2/12/1964 · Ất Dậu30Ngày 30
3/12/1964 · Bính Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí