Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Giáp Thìn 1964
Tháng 12 âm lịch là tháng Đinh Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/1/1965 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/1/1965 · Đinh Tỵ2Ngày 2
4/1/1965 · Mậu Ngọ3Ngày 3
5/1/1965 · Kỷ Mùi4Ngày 4
6/1/1965 · Canh Thân5Ngày 5
7/1/1965 · Tân Dậu6Ngày 6
8/1/1965 · Nhâm Tuất7Ngày 7
9/1/1965 · Quý Hợi8Ngày 8
10/1/1965 · Giáp Tý9Ngày 9
11/1/1965 · Ất Sửu10Ngày 10
12/1/1965 · Bính Dần11Ngày 11
13/1/1965 · Đinh Mão12Ngày 12
14/1/1965 · Mậu Thìn13Ngày 13
15/1/1965 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
16/1/1965 · Canh Ngọ15Ngày 15
17/1/1965 · Tân Mùi16Ngày 16
18/1/1965 · Nhâm Thân17Ngày 17
19/1/1965 · Quý Dậu18Ngày 18
20/1/1965 · Giáp Tuất19Ngày 19
21/1/1965 · Ất Hợi20Ngày 20
22/1/1965 · Bính Tý21Ngày 21
23/1/1965 · Đinh Sửu22Ngày 22
24/1/1965 · Mậu Dần23Ngày 23
25/1/1965 · Kỷ Mão24Ngày 24
26/1/1965 · Canh Thìn25Ngày 25
27/1/1965 · Tân Tỵ26Ngày 26
28/1/1965 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
29/1/1965 · Quý Mùi28Ngày 28
30/1/1965 · Giáp Thân29Ngày 29
31/1/1965 · Ất Dậu30Ngày 30
1/2/1965 · Bính Tuất
3/1/1965 · Đinh Tỵ2Ngày 2
4/1/1965 · Mậu Ngọ3Ngày 3
5/1/1965 · Kỷ Mùi4Ngày 4
6/1/1965 · Canh Thân5Ngày 5
7/1/1965 · Tân Dậu6Ngày 6
8/1/1965 · Nhâm Tuất7Ngày 7
9/1/1965 · Quý Hợi8Ngày 8
10/1/1965 · Giáp Tý9Ngày 9
11/1/1965 · Ất Sửu10Ngày 10
12/1/1965 · Bính Dần11Ngày 11
13/1/1965 · Đinh Mão12Ngày 12
14/1/1965 · Mậu Thìn13Ngày 13
15/1/1965 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
16/1/1965 · Canh Ngọ15Ngày 15
17/1/1965 · Tân Mùi16Ngày 16
18/1/1965 · Nhâm Thân17Ngày 17
19/1/1965 · Quý Dậu18Ngày 18
20/1/1965 · Giáp Tuất19Ngày 19
21/1/1965 · Ất Hợi20Ngày 20
22/1/1965 · Bính Tý21Ngày 21
23/1/1965 · Đinh Sửu22Ngày 22
24/1/1965 · Mậu Dần23Ngày 23
25/1/1965 · Kỷ Mão24Ngày 24
26/1/1965 · Canh Thìn25Ngày 25
27/1/1965 · Tân Tỵ26Ngày 26
28/1/1965 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
29/1/1965 · Quý Mùi28Ngày 28
30/1/1965 · Giáp Thân29Ngày 29
31/1/1965 · Ất Dậu30Ngày 30
1/2/1965 · Bính Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí