Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Giáp Thìn 1964
Tháng 2 âm lịch là tháng Đinh Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 14/3/1964 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/3/1964 · Nhâm Tuất2Ngày 2
15/3/1964 · Quý Hợi3Ngày 3
16/3/1964 · Giáp Tý4Ngày 4
17/3/1964 · Ất Sửu5Ngày 5
18/3/1964 · Bính Dần6Ngày 6
19/3/1964 · Đinh Mão7Ngày 7
20/3/1964 · Mậu Thìn8Ngày 8
21/3/1964 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
22/3/1964 · Canh Ngọ10Ngày 10
23/3/1964 · Tân Mùi11Ngày 11
24/3/1964 · Nhâm Thân12Ngày 12
25/3/1964 · Quý Dậu13Ngày 13
26/3/1964 · Giáp Tuất14Ngày 14
27/3/1964 · Ất Hợi15Ngày 15
28/3/1964 · Bính Tý16Ngày 16
29/3/1964 · Đinh Sửu17Ngày 17
30/3/1964 · Mậu Dần18Ngày 18
31/3/1964 · Kỷ Mão19Ngày 19
1/4/1964 · Canh Thìn20Ngày 20
2/4/1964 · Tân Tỵ21Ngày 21
3/4/1964 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
4/4/1964 · Quý Mùi23Ngày 23
5/4/1964 · Giáp Thân24Ngày 24
6/4/1964 · Ất Dậu25Ngày 25
7/4/1964 · Bính Tuất26Ngày 26
8/4/1964 · Đinh Hợi27Ngày 27
9/4/1964 · Mậu Tý28Ngày 28
10/4/1964 · Kỷ Sửu29Ngày 29
11/4/1964 · Canh Dần
14/3/1964 · Nhâm Tuất2Ngày 2
15/3/1964 · Quý Hợi3Ngày 3
16/3/1964 · Giáp Tý4Ngày 4
17/3/1964 · Ất Sửu5Ngày 5
18/3/1964 · Bính Dần6Ngày 6
19/3/1964 · Đinh Mão7Ngày 7
20/3/1964 · Mậu Thìn8Ngày 8
21/3/1964 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
22/3/1964 · Canh Ngọ10Ngày 10
23/3/1964 · Tân Mùi11Ngày 11
24/3/1964 · Nhâm Thân12Ngày 12
25/3/1964 · Quý Dậu13Ngày 13
26/3/1964 · Giáp Tuất14Ngày 14
27/3/1964 · Ất Hợi15Ngày 15
28/3/1964 · Bính Tý16Ngày 16
29/3/1964 · Đinh Sửu17Ngày 17
30/3/1964 · Mậu Dần18Ngày 18
31/3/1964 · Kỷ Mão19Ngày 19
1/4/1964 · Canh Thìn20Ngày 20
2/4/1964 · Tân Tỵ21Ngày 21
3/4/1964 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
4/4/1964 · Quý Mùi23Ngày 23
5/4/1964 · Giáp Thân24Ngày 24
6/4/1964 · Ất Dậu25Ngày 25
7/4/1964 · Bính Tuất26Ngày 26
8/4/1964 · Đinh Hợi27Ngày 27
9/4/1964 · Mậu Tý28Ngày 28
10/4/1964 · Kỷ Sửu29Ngày 29
11/4/1964 · Canh Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí