Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Giáp Thìn 1964
Tháng 3 âm lịch là tháng Mậu Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/4/1964 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/4/1964 · Tân Mão2Ngày 2
13/4/1964 · Nhâm Thìn3Ngày 3
14/4/1964 · Quý Tỵ4Ngày 4
15/4/1964 · Giáp Ngọ5Ngày 5
16/4/1964 · Ất Mùi6Ngày 6
17/4/1964 · Bính Thân7Ngày 7
18/4/1964 · Đinh Dậu8Ngày 8
19/4/1964 · Mậu Tuất9Ngày 9
20/4/1964 · Kỷ Hợi10Ngày 10
21/4/1964 · Canh Tý11Ngày 11
22/4/1964 · Tân Sửu12Ngày 12
23/4/1964 · Nhâm Dần13Ngày 13
24/4/1964 · Quý Mão14Ngày 14
25/4/1964 · Giáp Thìn15Ngày 15
26/4/1964 · Ất Tỵ16Ngày 16
27/4/1964 · Bính Ngọ17Ngày 17
28/4/1964 · Đinh Mùi18Ngày 18
29/4/1964 · Mậu Thân19Ngày 19
30/4/1964 · Kỷ Dậu20Ngày 20
1/5/1964 · Canh Tuất21Ngày 21
2/5/1964 · Tân Hợi22Ngày 22
3/5/1964 · Nhâm Tý23Ngày 23
4/5/1964 · Quý Sửu24Ngày 24
5/5/1964 · Giáp Dần25Ngày 25
6/5/1964 · Ất Mão26Ngày 26
7/5/1964 · Bính Thìn27Ngày 27
8/5/1964 · Đinh Tỵ28Ngày 28
9/5/1964 · Mậu Ngọ29Ngày 29
10/5/1964 · Kỷ Mùi30Ngày 30
11/5/1964 · Canh Thân
12/4/1964 · Tân Mão2Ngày 2
13/4/1964 · Nhâm Thìn3Ngày 3
14/4/1964 · Quý Tỵ4Ngày 4
15/4/1964 · Giáp Ngọ5Ngày 5
16/4/1964 · Ất Mùi6Ngày 6
17/4/1964 · Bính Thân7Ngày 7
18/4/1964 · Đinh Dậu8Ngày 8
19/4/1964 · Mậu Tuất9Ngày 9
20/4/1964 · Kỷ Hợi10Ngày 10
21/4/1964 · Canh Tý11Ngày 11
22/4/1964 · Tân Sửu12Ngày 12
23/4/1964 · Nhâm Dần13Ngày 13
24/4/1964 · Quý Mão14Ngày 14
25/4/1964 · Giáp Thìn15Ngày 15
26/4/1964 · Ất Tỵ16Ngày 16
27/4/1964 · Bính Ngọ17Ngày 17
28/4/1964 · Đinh Mùi18Ngày 18
29/4/1964 · Mậu Thân19Ngày 19
30/4/1964 · Kỷ Dậu20Ngày 20
1/5/1964 · Canh Tuất21Ngày 21
2/5/1964 · Tân Hợi22Ngày 22
3/5/1964 · Nhâm Tý23Ngày 23
4/5/1964 · Quý Sửu24Ngày 24
5/5/1964 · Giáp Dần25Ngày 25
6/5/1964 · Ất Mão26Ngày 26
7/5/1964 · Bính Thìn27Ngày 27
8/5/1964 · Đinh Tỵ28Ngày 28
9/5/1964 · Mậu Ngọ29Ngày 29
10/5/1964 · Kỷ Mùi30Ngày 30
11/5/1964 · Canh Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí