Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Giáp Thìn 1964
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 9/7/1964 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/7/1964 · Kỷ Mùi2Ngày 2
10/7/1964 · Canh Thân3Ngày 3
11/7/1964 · Tân Dậu4Ngày 4
12/7/1964 · Nhâm Tuất5Ngày 5
13/7/1964 · Quý Hợi6Ngày 6
14/7/1964 · Giáp Tý7Ngày 7
15/7/1964 · Ất Sửu8Ngày 8
16/7/1964 · Bính Dần9Ngày 9
17/7/1964 · Đinh Mão10Ngày 10
18/7/1964 · Mậu Thìn11Ngày 11
19/7/1964 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
20/7/1964 · Canh Ngọ13Ngày 13
21/7/1964 · Tân Mùi14Ngày 14
22/7/1964 · Nhâm Thân15Ngày 15
23/7/1964 · Quý Dậu16Ngày 16
24/7/1964 · Giáp Tuất17Ngày 17
25/7/1964 · Ất Hợi18Ngày 18
26/7/1964 · Bính Tý19Ngày 19
27/7/1964 · Đinh Sửu20Ngày 20
28/7/1964 · Mậu Dần21Ngày 21
29/7/1964 · Kỷ Mão22Ngày 22
30/7/1964 · Canh Thìn23Ngày 23
31/7/1964 · Tân Tỵ24Ngày 24
1/8/1964 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
2/8/1964 · Quý Mùi26Ngày 26
3/8/1964 · Giáp Thân27Ngày 27
4/8/1964 · Ất Dậu28Ngày 28
5/8/1964 · Bính Tuất29Ngày 29
6/8/1964 · Đinh Hợi30Ngày 30
7/8/1964 · Mậu Tý
9/7/1964 · Kỷ Mùi2Ngày 2
10/7/1964 · Canh Thân3Ngày 3
11/7/1964 · Tân Dậu4Ngày 4
12/7/1964 · Nhâm Tuất5Ngày 5
13/7/1964 · Quý Hợi6Ngày 6
14/7/1964 · Giáp Tý7Ngày 7
15/7/1964 · Ất Sửu8Ngày 8
16/7/1964 · Bính Dần9Ngày 9
17/7/1964 · Đinh Mão10Ngày 10
18/7/1964 · Mậu Thìn11Ngày 11
19/7/1964 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
20/7/1964 · Canh Ngọ13Ngày 13
21/7/1964 · Tân Mùi14Ngày 14
22/7/1964 · Nhâm Thân15Ngày 15
23/7/1964 · Quý Dậu16Ngày 16
24/7/1964 · Giáp Tuất17Ngày 17
25/7/1964 · Ất Hợi18Ngày 18
26/7/1964 · Bính Tý19Ngày 19
27/7/1964 · Đinh Sửu20Ngày 20
28/7/1964 · Mậu Dần21Ngày 21
29/7/1964 · Kỷ Mão22Ngày 22
30/7/1964 · Canh Thìn23Ngày 23
31/7/1964 · Tân Tỵ24Ngày 24
1/8/1964 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
2/8/1964 · Quý Mùi26Ngày 26
3/8/1964 · Giáp Thân27Ngày 27
4/8/1964 · Ất Dậu28Ngày 28
5/8/1964 · Bính Tuất29Ngày 29
6/8/1964 · Đinh Hợi30Ngày 30
7/8/1964 · Mậu Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí