Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Giáp Thìn 1964
Tháng 8 âm lịch là tháng Quý Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/9/1964 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/9/1964 · Mậu Ngọ2Ngày 2
7/9/1964 · Kỷ Mùi3Ngày 3
8/9/1964 · Canh Thân4Ngày 4
9/9/1964 · Tân Dậu5Ngày 5
10/9/1964 · Nhâm Tuất6Ngày 6
11/9/1964 · Quý Hợi7Ngày 7
12/9/1964 · Giáp Tý8Ngày 8
13/9/1964 · Ất Sửu9Ngày 9
14/9/1964 · Bính Dần10Ngày 10
15/9/1964 · Đinh Mão11Ngày 11
16/9/1964 · Mậu Thìn12Ngày 12
17/9/1964 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
18/9/1964 · Canh Ngọ14Ngày 14
19/9/1964 · Tân Mùi15Ngày 15
20/9/1964 · Nhâm Thân16Ngày 16
21/9/1964 · Quý Dậu17Ngày 17
22/9/1964 · Giáp Tuất18Ngày 18
23/9/1964 · Ất Hợi19Ngày 19
24/9/1964 · Bính Tý20Ngày 20
25/9/1964 · Đinh Sửu21Ngày 21
26/9/1964 · Mậu Dần22Ngày 22
27/9/1964 · Kỷ Mão23Ngày 23
28/9/1964 · Canh Thìn24Ngày 24
29/9/1964 · Tân Tỵ25Ngày 25
30/9/1964 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
1/10/1964 · Quý Mùi27Ngày 27
2/10/1964 · Giáp Thân28Ngày 28
3/10/1964 · Ất Dậu29Ngày 29
4/10/1964 · Bính Tuất30Ngày 30
5/10/1964 · Đinh Hợi
6/9/1964 · Mậu Ngọ2Ngày 2
7/9/1964 · Kỷ Mùi3Ngày 3
8/9/1964 · Canh Thân4Ngày 4
9/9/1964 · Tân Dậu5Ngày 5
10/9/1964 · Nhâm Tuất6Ngày 6
11/9/1964 · Quý Hợi7Ngày 7
12/9/1964 · Giáp Tý8Ngày 8
13/9/1964 · Ất Sửu9Ngày 9
14/9/1964 · Bính Dần10Ngày 10
15/9/1964 · Đinh Mão11Ngày 11
16/9/1964 · Mậu Thìn12Ngày 12
17/9/1964 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
18/9/1964 · Canh Ngọ14Ngày 14
19/9/1964 · Tân Mùi15Ngày 15
20/9/1964 · Nhâm Thân16Ngày 16
21/9/1964 · Quý Dậu17Ngày 17
22/9/1964 · Giáp Tuất18Ngày 18
23/9/1964 · Ất Hợi19Ngày 19
24/9/1964 · Bính Tý20Ngày 20
25/9/1964 · Đinh Sửu21Ngày 21
26/9/1964 · Mậu Dần22Ngày 22
27/9/1964 · Kỷ Mão23Ngày 23
28/9/1964 · Canh Thìn24Ngày 24
29/9/1964 · Tân Tỵ25Ngày 25
30/9/1964 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
1/10/1964 · Quý Mùi27Ngày 27
2/10/1964 · Giáp Thân28Ngày 28
3/10/1964 · Ất Dậu29Ngày 29
4/10/1964 · Bính Tuất30Ngày 30
5/10/1964 · Đinh Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí