Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Ất Tỵ 1965
Tháng 1 âm lịch là tháng Mậu Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 2/2/1965 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
2/2/1965 · Đinh Hợi2Ngày 2
3/2/1965 · Mậu Tý3Ngày 3
4/2/1965 · Kỷ Sửu4Ngày 4
5/2/1965 · Canh Dần5Ngày 5
6/2/1965 · Tân Mão6Ngày 6
7/2/1965 · Nhâm Thìn7Ngày 7
8/2/1965 · Quý Tỵ8Ngày 8
9/2/1965 · Giáp Ngọ9Ngày 9
10/2/1965 · Ất Mùi10Ngày 10
11/2/1965 · Bính Thân11Ngày 11
12/2/1965 · Đinh Dậu12Ngày 12
13/2/1965 · Mậu Tuất13Ngày 13
14/2/1965 · Kỷ Hợi14Ngày 14
15/2/1965 · Canh Tý15Ngày 15
16/2/1965 · Tân Sửu16Ngày 16
17/2/1965 · Nhâm Dần17Ngày 17
18/2/1965 · Quý Mão18Ngày 18
19/2/1965 · Giáp Thìn19Ngày 19
20/2/1965 · Ất Tỵ20Ngày 20
21/2/1965 · Bính Ngọ21Ngày 21
22/2/1965 · Đinh Mùi22Ngày 22
23/2/1965 · Mậu Thân23Ngày 23
24/2/1965 · Kỷ Dậu24Ngày 24
25/2/1965 · Canh Tuất25Ngày 25
26/2/1965 · Tân Hợi26Ngày 26
27/2/1965 · Nhâm Tý27Ngày 27
28/2/1965 · Quý Sửu28Ngày 28
1/3/1965 · Giáp Dần29Ngày 29
2/3/1965 · Ất Mão
2/2/1965 · Đinh Hợi2Ngày 2
3/2/1965 · Mậu Tý3Ngày 3
4/2/1965 · Kỷ Sửu4Ngày 4
5/2/1965 · Canh Dần5Ngày 5
6/2/1965 · Tân Mão6Ngày 6
7/2/1965 · Nhâm Thìn7Ngày 7
8/2/1965 · Quý Tỵ8Ngày 8
9/2/1965 · Giáp Ngọ9Ngày 9
10/2/1965 · Ất Mùi10Ngày 10
11/2/1965 · Bính Thân11Ngày 11
12/2/1965 · Đinh Dậu12Ngày 12
13/2/1965 · Mậu Tuất13Ngày 13
14/2/1965 · Kỷ Hợi14Ngày 14
15/2/1965 · Canh Tý15Ngày 15
16/2/1965 · Tân Sửu16Ngày 16
17/2/1965 · Nhâm Dần17Ngày 17
18/2/1965 · Quý Mão18Ngày 18
19/2/1965 · Giáp Thìn19Ngày 19
20/2/1965 · Ất Tỵ20Ngày 20
21/2/1965 · Bính Ngọ21Ngày 21
22/2/1965 · Đinh Mùi22Ngày 22
23/2/1965 · Mậu Thân23Ngày 23
24/2/1965 · Kỷ Dậu24Ngày 24
25/2/1965 · Canh Tuất25Ngày 25
26/2/1965 · Tân Hợi26Ngày 26
27/2/1965 · Nhâm Tý27Ngày 27
28/2/1965 · Quý Sửu28Ngày 28
1/3/1965 · Giáp Dần29Ngày 29
2/3/1965 · Ất Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí