Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Ất Tỵ 1965
Tháng 10 âm lịch là tháng Đinh Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 24/10/1965 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/10/1965 · Tân Hợi2Ngày 2
25/10/1965 · Nhâm Tý3Ngày 3
26/10/1965 · Quý Sửu4Ngày 4
27/10/1965 · Giáp Dần5Ngày 5
28/10/1965 · Ất Mão6Ngày 6
29/10/1965 · Bính Thìn7Ngày 7
30/10/1965 · Đinh Tỵ8Ngày 8
31/10/1965 · Mậu Ngọ9Ngày 9
1/11/1965 · Kỷ Mùi10Ngày 10
2/11/1965 · Canh Thân11Ngày 11
3/11/1965 · Tân Dậu12Ngày 12
4/11/1965 · Nhâm Tuất13Ngày 13
5/11/1965 · Quý Hợi14Ngày 14
6/11/1965 · Giáp Tý15Ngày 15
7/11/1965 · Ất Sửu16Ngày 16
8/11/1965 · Bính Dần17Ngày 17
9/11/1965 · Đinh Mão18Ngày 18
10/11/1965 · Mậu Thìn19Ngày 19
11/11/1965 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
12/11/1965 · Canh Ngọ21Ngày 21
13/11/1965 · Tân Mùi22Ngày 22
14/11/1965 · Nhâm Thân23Ngày 23
15/11/1965 · Quý Dậu24Ngày 24
16/11/1965 · Giáp Tuất25Ngày 25
17/11/1965 · Ất Hợi26Ngày 26
18/11/1965 · Bính Tý27Ngày 27
19/11/1965 · Đinh Sửu28Ngày 28
20/11/1965 · Mậu Dần29Ngày 29
21/11/1965 · Kỷ Mão30Ngày 30
22/11/1965 · Canh Thìn
24/10/1965 · Tân Hợi2Ngày 2
25/10/1965 · Nhâm Tý3Ngày 3
26/10/1965 · Quý Sửu4Ngày 4
27/10/1965 · Giáp Dần5Ngày 5
28/10/1965 · Ất Mão6Ngày 6
29/10/1965 · Bính Thìn7Ngày 7
30/10/1965 · Đinh Tỵ8Ngày 8
31/10/1965 · Mậu Ngọ9Ngày 9
1/11/1965 · Kỷ Mùi10Ngày 10
2/11/1965 · Canh Thân11Ngày 11
3/11/1965 · Tân Dậu12Ngày 12
4/11/1965 · Nhâm Tuất13Ngày 13
5/11/1965 · Quý Hợi14Ngày 14
6/11/1965 · Giáp Tý15Ngày 15
7/11/1965 · Ất Sửu16Ngày 16
8/11/1965 · Bính Dần17Ngày 17
9/11/1965 · Đinh Mão18Ngày 18
10/11/1965 · Mậu Thìn19Ngày 19
11/11/1965 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
12/11/1965 · Canh Ngọ21Ngày 21
13/11/1965 · Tân Mùi22Ngày 22
14/11/1965 · Nhâm Thân23Ngày 23
15/11/1965 · Quý Dậu24Ngày 24
16/11/1965 · Giáp Tuất25Ngày 25
17/11/1965 · Ất Hợi26Ngày 26
18/11/1965 · Bính Tý27Ngày 27
19/11/1965 · Đinh Sửu28Ngày 28
20/11/1965 · Mậu Dần29Ngày 29
21/11/1965 · Kỷ Mão30Ngày 30
22/11/1965 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí