Lá số tử vi nam sinh năm Ất Tỵ 1965, giờ Sửu ngày 1 tháng 11 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Sửu (1h–3h) ngày 1 tháng 11 năm Ất Tỵ — dương lịch 23/11/1965 — có Mệnh an tại Đinh Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân cư Phúc Đức (Sửu). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Phú Đăng Hoả (hành Hoả), Âm Nam nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Vũ Khúc, Thân chủ Thiên Cơ.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý115
Phụ Mẫu
Tham Lang (H)
Thiên KhôiĐịa KiếpHữu BậtBát Toạ
Mộ43
Kỷ Sửu105
Phúc Đức · Thân
Thiên Đồng (H)
Cự Môn (H)
Hoa CáiThiên Khốc
Tử29
Mậu Dần95
Điền Trạch
Vũ Khúc (V)
Thiên Tướng (M)
Đà LaHoả TinhTả PhùThiên VuTam ThaiKiếp SátThiên Đức
Bệnh · Tuần61
Kỷ Mão85
Quan Lộc
Thái Dương (V)
Thiên Lương (V) Quyền
Lộc TồnPhong Cáo
Suy · Tuần61
Canh Thìn75
Nô Bộc
Thất Sát (H)
Kình DươngThiên QuanThiên HỷQuả TúThiên TàiThiên ThươngThiên La
Đế Vượng37
Tân Tỵ65
Thiên Di
Thiên Cơ (V) Lộc
Văn KhúcĐịa GiảiPhượng CácGiải Thần
Lâm Quan64
Nhâm Ngọ55
Tật Ách
Tử Vi (M) Khoa
Thiên TrùThiên GiảiÂm SátThiên QuýĐào HoaThiên KhôngThiên ThọThiên Sứ
Quan Đới · Triệt54
Quý Mùi45
Tài Bạch
Vô chính diệu
Thai PhụThiên Hình
Mộc Dục · Triệt30
Giáp Thân35
Tử Tức
Phá Quân (H)
Thiên ViệtĐường PhùThiên PhúcÂn QuangCô ThầnĐẩu Quân
Tràng Sinh43
Ất Dậu25
Phu Thê
Vô chính diệu
Văn XươngLong TrìPhá Toái
Dưỡng62
Bính Tuất15
Huynh Đệ
Liêm Trinh (M)
Thiên Phủ (V)
Lưu HàĐịa KhôngThiên NguyệtHồng LoanNguyệt ĐứcĐịa Võng
Thai61
Đinh Hợi5
Mệnh
Thái Âm (M) Kỵ
Quốc ẤnLinh TinhThiên DiêuThiên YThiên MãThiên Hư
Tuyệt57
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch23/11/1965 · giờ Sửu
Âm lịch1/11 · Ất Tỵ
Tháng · ngày · giờMậu Tý · Tân Tỵ · Kỷ Sửu
Âm dươngÂm Nam
Bản mệnhPhú Đăng Hoả
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủVũ Khúc · Thiên Cơ
Năm xem2027 Đinh Mùi · 63 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Đinh Hợi)

57/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Quốc Ấn, Linh Tinh, Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Mã, Thiên Hư

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Kỷ Sửu)

29/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Hoa Cái, Thiên Khốc

Thiên Đồng

Thiên Đồng ở cung Phúc Đức được nhiều thầy Việt coi là phúc tinh về đúng chỗ của mình: dòng họ hiền lành, ít điều tiếng, và đương số mang một tâm tính biết đủ. Đây là cái phúc khó mua nhất — lòng nhẹ.

Thiên Đồng hãm khi Phúc Đức ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Sửu, Mùi — Đồng Cự: trong họ có chuyện nói qua nói lại, lòng đương số hay vướng những điều không đáng.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Phúc Đức: phúc tinh về đúng chỗ, lòng nhẹ, biết đủ ›

Cự Môn

Cung Phúc Đức là cung của đời sống tinh thần — mình nghĩ gì khi nằm một mình, vui bằng gì, lo bằng gì — và của dòng họ, những gì mình thừa hưởng về tâm tính. Cự Môn ở đây thường vẽ ra một tâm trí không chịu yên: hay trăn trở, hay tự hỏi đúng sai, khó thật sự thảnh thơi.

Ở Sửu, Mùi (Cự Đồng), Thìn, Tuất và Tỵ, lòng dễ bất an, hay nghĩ tới điều không hay trước khi nó xảy ra. Cự Đồng thêm phần thích hưởng thụ mà cũng thêm phần hay tủi — được chiều thì vui, bị bỏ quên thì buồn lâu.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phúc Đức: tâm trí không chịu yên và dòng họ nhiều chuyện chưa nói ›
Cung điểm cao nhất

Cung Thiên Di (Tân Tỵ)

64/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Vượng) · Văn Khúc, Địa Giải, Phượng Các, Giải Thần

Thiên Cơ ở cung Thiên Di cho người hay đi lại, hay đổi chỗ làm, chỗ ở, và thích nghi rất nhanh với môi trường mới. Ra ngoài, người này được quý vì khéo léo, hiểu chuyện, biết cách giải quyết việc cụ thể.

Thiên Di ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất là nơi Thiên Cơ miếu; Tỵ, Thân là vượng; Tý, Sửu, Ngọ, Mùi là đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: ra ngoài có người đỡ, nhất là người lớn tuổi, người có học. - Mão, Dậu — Cự Cơ: ra ngoài giỏi đàm phán, thuyết phục; hợp nghề giao dịch. - Thân — Cơ Âm: đi xa thuận, nơi ở mới yên ổn, dễ hoà nhập. - Tỵ — soi về Mệnh Thái Âm miếu ở Hợi: người trầm mà ra ngoài khéo, được quý vì chu đáo. - Sửu, Mùi — soi về Mệnh Thiên Lương: người điềm đạm mà linh hoạt khi xa nhà. - Tý, Ngọ — soi về Mệnh Cự Môn vượng: như đã nói.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Thiên Di: sao động gặp cung động, đi nhiều và thích nghi nhanh ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phu Thê (Ất Dậu)

62/100

Chính tinh: vô chính diệu · Văn Xương, Long Trì, Phá Toái

Cung Phu Thê không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Quan Lộc đối diện. Trục Phu – Quan vốn là trục "người cùng mình đi đường dài" và "việc mình theo đuổi"; khi một đầu trống, hai chuyện ấy quấn vào nhau rõ hơn hẳn.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phu Thê: hôn nhân mượn sao cung Quan Lộc, việc và tình quấn nhau ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tài Bạch (Quý Mùi)

30/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thai Phụ, Thiên Hình

Cung Tài Bạch không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Phúc Đức đối diện. Trục Tài – Phúc nói chuyện tiền với chuyện tâm: cách mình kiếm và tiêu đi ra từ nếp nghĩ, nếp nhà, và ngược lại tiền bạc ổn hay không tác động thẳng vào sự yên trong lòng.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Tài Bạch: tiền mượn thế cung Phúc Đức, đến theo cơ hội, giữ bằng kỷ luật ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Sửu ngày 1 tháng 11 năm Ất Tỵ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Đinh Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Sửu). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 11 giờ Sửu đều có Mệnh ở Hợi.

Ngày 1 tháng 11 năm Ất Tỵ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 23/11/1965 dương lịch — ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ. Giờ Sửu ngày này là giờ Kỷ Sửu.

Tuổi Ất Tỵ 1965 mệnh gì, cục gì?

Năm Ất Tỵ có mệnh nạp âm Phú Đăng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Ất Tỵ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Cơ tại Thiên Di; Hoá Quyền: Thiên Lương tại Quan Lộc; Hoá Khoa: Tử Vi tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Thái Âm tại Mệnh. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung (lấy 2h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.