Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Ất Tỵ 1965
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 23/12/1965 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/12/1965 · Tân Hợi2Ngày 2
24/12/1965 · Nhâm Tý3Ngày 3
25/12/1965 · Quý Sửu4Ngày 4
26/12/1965 · Giáp Dần5Ngày 5
27/12/1965 · Ất Mão6Ngày 6
28/12/1965 · Bính Thìn7Ngày 7
29/12/1965 · Đinh Tỵ8Ngày 8
30/12/1965 · Mậu Ngọ9Ngày 9
31/12/1965 · Kỷ Mùi10Ngày 10
1/1/1966 · Canh Thân11Ngày 11
2/1/1966 · Tân Dậu12Ngày 12
3/1/1966 · Nhâm Tuất13Ngày 13
4/1/1966 · Quý Hợi14Ngày 14
5/1/1966 · Giáp Tý15Ngày 15
6/1/1966 · Ất Sửu16Ngày 16
7/1/1966 · Bính Dần17Ngày 17
8/1/1966 · Đinh Mão18Ngày 18
9/1/1966 · Mậu Thìn19Ngày 19
10/1/1966 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
11/1/1966 · Canh Ngọ21Ngày 21
12/1/1966 · Tân Mùi22Ngày 22
13/1/1966 · Nhâm Thân23Ngày 23
14/1/1966 · Quý Dậu24Ngày 24
15/1/1966 · Giáp Tuất25Ngày 25
16/1/1966 · Ất Hợi26Ngày 26
17/1/1966 · Bính Tý27Ngày 27
18/1/1966 · Đinh Sửu28Ngày 28
19/1/1966 · Mậu Dần29Ngày 29
20/1/1966 · Kỷ Mão
23/12/1965 · Tân Hợi2Ngày 2
24/12/1965 · Nhâm Tý3Ngày 3
25/12/1965 · Quý Sửu4Ngày 4
26/12/1965 · Giáp Dần5Ngày 5
27/12/1965 · Ất Mão6Ngày 6
28/12/1965 · Bính Thìn7Ngày 7
29/12/1965 · Đinh Tỵ8Ngày 8
30/12/1965 · Mậu Ngọ9Ngày 9
31/12/1965 · Kỷ Mùi10Ngày 10
1/1/1966 · Canh Thân11Ngày 11
2/1/1966 · Tân Dậu12Ngày 12
3/1/1966 · Nhâm Tuất13Ngày 13
4/1/1966 · Quý Hợi14Ngày 14
5/1/1966 · Giáp Tý15Ngày 15
6/1/1966 · Ất Sửu16Ngày 16
7/1/1966 · Bính Dần17Ngày 17
8/1/1966 · Đinh Mão18Ngày 18
9/1/1966 · Mậu Thìn19Ngày 19
10/1/1966 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
11/1/1966 · Canh Ngọ21Ngày 21
12/1/1966 · Tân Mùi22Ngày 22
13/1/1966 · Nhâm Thân23Ngày 23
14/1/1966 · Quý Dậu24Ngày 24
15/1/1966 · Giáp Tuất25Ngày 25
16/1/1966 · Ất Hợi26Ngày 26
17/1/1966 · Bính Tý27Ngày 27
18/1/1966 · Đinh Sửu28Ngày 28
19/1/1966 · Mậu Dần29Ngày 29
20/1/1966 · Kỷ Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí