Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Ất Tỵ 1965
Tháng 2 âm lịch là tháng Kỷ Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/3/1965 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/3/1965 · Bính Thìn2Ngày 2
4/3/1965 · Đinh Tỵ3Ngày 3
5/3/1965 · Mậu Ngọ4Ngày 4
6/3/1965 · Kỷ Mùi5Ngày 5
7/3/1965 · Canh Thân6Ngày 6
8/3/1965 · Tân Dậu7Ngày 7
9/3/1965 · Nhâm Tuất8Ngày 8
10/3/1965 · Quý Hợi9Ngày 9
11/3/1965 · Giáp Tý10Ngày 10
12/3/1965 · Ất Sửu11Ngày 11
13/3/1965 · Bính Dần12Ngày 12
14/3/1965 · Đinh Mão13Ngày 13
15/3/1965 · Mậu Thìn14Ngày 14
16/3/1965 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
17/3/1965 · Canh Ngọ16Ngày 16
18/3/1965 · Tân Mùi17Ngày 17
19/3/1965 · Nhâm Thân18Ngày 18
20/3/1965 · Quý Dậu19Ngày 19
21/3/1965 · Giáp Tuất20Ngày 20
22/3/1965 · Ất Hợi21Ngày 21
23/3/1965 · Bính Tý22Ngày 22
24/3/1965 · Đinh Sửu23Ngày 23
25/3/1965 · Mậu Dần24Ngày 24
26/3/1965 · Kỷ Mão25Ngày 25
27/3/1965 · Canh Thìn26Ngày 26
28/3/1965 · Tân Tỵ27Ngày 27
29/3/1965 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
30/3/1965 · Quý Mùi29Ngày 29
31/3/1965 · Giáp Thân30Ngày 30
1/4/1965 · Ất Dậu
3/3/1965 · Bính Thìn2Ngày 2
4/3/1965 · Đinh Tỵ3Ngày 3
5/3/1965 · Mậu Ngọ4Ngày 4
6/3/1965 · Kỷ Mùi5Ngày 5
7/3/1965 · Canh Thân6Ngày 6
8/3/1965 · Tân Dậu7Ngày 7
9/3/1965 · Nhâm Tuất8Ngày 8
10/3/1965 · Quý Hợi9Ngày 9
11/3/1965 · Giáp Tý10Ngày 10
12/3/1965 · Ất Sửu11Ngày 11
13/3/1965 · Bính Dần12Ngày 12
14/3/1965 · Đinh Mão13Ngày 13
15/3/1965 · Mậu Thìn14Ngày 14
16/3/1965 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
17/3/1965 · Canh Ngọ16Ngày 16
18/3/1965 · Tân Mùi17Ngày 17
19/3/1965 · Nhâm Thân18Ngày 18
20/3/1965 · Quý Dậu19Ngày 19
21/3/1965 · Giáp Tuất20Ngày 20
22/3/1965 · Ất Hợi21Ngày 21
23/3/1965 · Bính Tý22Ngày 22
24/3/1965 · Đinh Sửu23Ngày 23
25/3/1965 · Mậu Dần24Ngày 24
26/3/1965 · Kỷ Mão25Ngày 25
27/3/1965 · Canh Thìn26Ngày 26
28/3/1965 · Tân Tỵ27Ngày 27
29/3/1965 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
30/3/1965 · Quý Mùi29Ngày 29
31/3/1965 · Giáp Thân30Ngày 30
1/4/1965 · Ất Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí