Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Ất Tỵ 1965
Tháng 3 âm lịch là tháng Canh Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 2/4/1965 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
2/4/1965 · Bính Tuất2Ngày 2
3/4/1965 · Đinh Hợi3Ngày 3
4/4/1965 · Mậu Tý4Ngày 4
5/4/1965 · Kỷ Sửu5Ngày 5
6/4/1965 · Canh Dần6Ngày 6
7/4/1965 · Tân Mão7Ngày 7
8/4/1965 · Nhâm Thìn8Ngày 8
9/4/1965 · Quý Tỵ9Ngày 9
10/4/1965 · Giáp Ngọ10Ngày 10
11/4/1965 · Ất Mùi11Ngày 11
12/4/1965 · Bính Thân12Ngày 12
13/4/1965 · Đinh Dậu13Ngày 13
14/4/1965 · Mậu Tuất14Ngày 14
15/4/1965 · Kỷ Hợi15Ngày 15
16/4/1965 · Canh Tý16Ngày 16
17/4/1965 · Tân Sửu17Ngày 17
18/4/1965 · Nhâm Dần18Ngày 18
19/4/1965 · Quý Mão19Ngày 19
20/4/1965 · Giáp Thìn20Ngày 20
21/4/1965 · Ất Tỵ21Ngày 21
22/4/1965 · Bính Ngọ22Ngày 22
23/4/1965 · Đinh Mùi23Ngày 23
24/4/1965 · Mậu Thân24Ngày 24
25/4/1965 · Kỷ Dậu25Ngày 25
26/4/1965 · Canh Tuất26Ngày 26
27/4/1965 · Tân Hợi27Ngày 27
28/4/1965 · Nhâm Tý28Ngày 28
29/4/1965 · Quý Sửu29Ngày 29
30/4/1965 · Giáp Dần
2/4/1965 · Bính Tuất2Ngày 2
3/4/1965 · Đinh Hợi3Ngày 3
4/4/1965 · Mậu Tý4Ngày 4
5/4/1965 · Kỷ Sửu5Ngày 5
6/4/1965 · Canh Dần6Ngày 6
7/4/1965 · Tân Mão7Ngày 7
8/4/1965 · Nhâm Thìn8Ngày 8
9/4/1965 · Quý Tỵ9Ngày 9
10/4/1965 · Giáp Ngọ10Ngày 10
11/4/1965 · Ất Mùi11Ngày 11
12/4/1965 · Bính Thân12Ngày 12
13/4/1965 · Đinh Dậu13Ngày 13
14/4/1965 · Mậu Tuất14Ngày 14
15/4/1965 · Kỷ Hợi15Ngày 15
16/4/1965 · Canh Tý16Ngày 16
17/4/1965 · Tân Sửu17Ngày 17
18/4/1965 · Nhâm Dần18Ngày 18
19/4/1965 · Quý Mão19Ngày 19
20/4/1965 · Giáp Thìn20Ngày 20
21/4/1965 · Ất Tỵ21Ngày 21
22/4/1965 · Bính Ngọ22Ngày 22
23/4/1965 · Đinh Mùi23Ngày 23
24/4/1965 · Mậu Thân24Ngày 24
25/4/1965 · Kỷ Dậu25Ngày 25
26/4/1965 · Canh Tuất26Ngày 26
27/4/1965 · Tân Hợi27Ngày 27
28/4/1965 · Nhâm Tý28Ngày 28
29/4/1965 · Quý Sửu29Ngày 29
30/4/1965 · Giáp Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí