Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Ất Tỵ 1965
Tháng 5 âm lịch là tháng Nhâm Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 31/5/1965 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
31/5/1965 · Ất Dậu2Ngày 2
1/6/1965 · Bính Tuất3Ngày 3
2/6/1965 · Đinh Hợi4Ngày 4
3/6/1965 · Mậu Tý5Ngày 5
4/6/1965 · Kỷ Sửu6Ngày 6
5/6/1965 · Canh Dần7Ngày 7
6/6/1965 · Tân Mão8Ngày 8
7/6/1965 · Nhâm Thìn9Ngày 9
8/6/1965 · Quý Tỵ10Ngày 10
9/6/1965 · Giáp Ngọ11Ngày 11
10/6/1965 · Ất Mùi12Ngày 12
11/6/1965 · Bính Thân13Ngày 13
12/6/1965 · Đinh Dậu14Ngày 14
13/6/1965 · Mậu Tuất15Ngày 15
14/6/1965 · Kỷ Hợi16Ngày 16
15/6/1965 · Canh Tý17Ngày 17
16/6/1965 · Tân Sửu18Ngày 18
17/6/1965 · Nhâm Dần19Ngày 19
18/6/1965 · Quý Mão20Ngày 20
19/6/1965 · Giáp Thìn21Ngày 21
20/6/1965 · Ất Tỵ22Ngày 22
21/6/1965 · Bính Ngọ23Ngày 23
22/6/1965 · Đinh Mùi24Ngày 24
23/6/1965 · Mậu Thân25Ngày 25
24/6/1965 · Kỷ Dậu26Ngày 26
25/6/1965 · Canh Tuất27Ngày 27
26/6/1965 · Tân Hợi28Ngày 28
27/6/1965 · Nhâm Tý29Ngày 29
28/6/1965 · Quý Sửu
31/5/1965 · Ất Dậu2Ngày 2
1/6/1965 · Bính Tuất3Ngày 3
2/6/1965 · Đinh Hợi4Ngày 4
3/6/1965 · Mậu Tý5Ngày 5
4/6/1965 · Kỷ Sửu6Ngày 6
5/6/1965 · Canh Dần7Ngày 7
6/6/1965 · Tân Mão8Ngày 8
7/6/1965 · Nhâm Thìn9Ngày 9
8/6/1965 · Quý Tỵ10Ngày 10
9/6/1965 · Giáp Ngọ11Ngày 11
10/6/1965 · Ất Mùi12Ngày 12
11/6/1965 · Bính Thân13Ngày 13
12/6/1965 · Đinh Dậu14Ngày 14
13/6/1965 · Mậu Tuất15Ngày 15
14/6/1965 · Kỷ Hợi16Ngày 16
15/6/1965 · Canh Tý17Ngày 17
16/6/1965 · Tân Sửu18Ngày 18
17/6/1965 · Nhâm Dần19Ngày 19
18/6/1965 · Quý Mão20Ngày 20
19/6/1965 · Giáp Thìn21Ngày 21
20/6/1965 · Ất Tỵ22Ngày 22
21/6/1965 · Bính Ngọ23Ngày 23
22/6/1965 · Đinh Mùi24Ngày 24
23/6/1965 · Mậu Thân25Ngày 25
24/6/1965 · Kỷ Dậu26Ngày 26
25/6/1965 · Canh Tuất27Ngày 27
26/6/1965 · Tân Hợi28Ngày 28
27/6/1965 · Nhâm Tý29Ngày 29
28/6/1965 · Quý Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí