Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Ất Tỵ 1965
Tháng 7 âm lịch là tháng Giáp Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 28/7/1965 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/7/1965 · Quý Mùi2Ngày 2
29/7/1965 · Giáp Thân3Ngày 3
30/7/1965 · Ất Dậu4Ngày 4
31/7/1965 · Bính Tuất5Ngày 5
1/8/1965 · Đinh Hợi6Ngày 6
2/8/1965 · Mậu Tý7Ngày 7
3/8/1965 · Kỷ Sửu8Ngày 8
4/8/1965 · Canh Dần9Ngày 9
5/8/1965 · Tân Mão10Ngày 10
6/8/1965 · Nhâm Thìn11Ngày 11
7/8/1965 · Quý Tỵ12Ngày 12
8/8/1965 · Giáp Ngọ13Ngày 13
9/8/1965 · Ất Mùi14Ngày 14
10/8/1965 · Bính Thân15Ngày 15
11/8/1965 · Đinh Dậu16Ngày 16
12/8/1965 · Mậu Tuất17Ngày 17
13/8/1965 · Kỷ Hợi18Ngày 18
14/8/1965 · Canh Tý19Ngày 19
15/8/1965 · Tân Sửu20Ngày 20
16/8/1965 · Nhâm Dần21Ngày 21
17/8/1965 · Quý Mão22Ngày 22
18/8/1965 · Giáp Thìn23Ngày 23
19/8/1965 · Ất Tỵ24Ngày 24
20/8/1965 · Bính Ngọ25Ngày 25
21/8/1965 · Đinh Mùi26Ngày 26
22/8/1965 · Mậu Thân27Ngày 27
23/8/1965 · Kỷ Dậu28Ngày 28
24/8/1965 · Canh Tuất29Ngày 29
25/8/1965 · Tân Hợi30Ngày 30
26/8/1965 · Nhâm Tý
28/7/1965 · Quý Mùi2Ngày 2
29/7/1965 · Giáp Thân3Ngày 3
30/7/1965 · Ất Dậu4Ngày 4
31/7/1965 · Bính Tuất5Ngày 5
1/8/1965 · Đinh Hợi6Ngày 6
2/8/1965 · Mậu Tý7Ngày 7
3/8/1965 · Kỷ Sửu8Ngày 8
4/8/1965 · Canh Dần9Ngày 9
5/8/1965 · Tân Mão10Ngày 10
6/8/1965 · Nhâm Thìn11Ngày 11
7/8/1965 · Quý Tỵ12Ngày 12
8/8/1965 · Giáp Ngọ13Ngày 13
9/8/1965 · Ất Mùi14Ngày 14
10/8/1965 · Bính Thân15Ngày 15
11/8/1965 · Đinh Dậu16Ngày 16
12/8/1965 · Mậu Tuất17Ngày 17
13/8/1965 · Kỷ Hợi18Ngày 18
14/8/1965 · Canh Tý19Ngày 19
15/8/1965 · Tân Sửu20Ngày 20
16/8/1965 · Nhâm Dần21Ngày 21
17/8/1965 · Quý Mão22Ngày 22
18/8/1965 · Giáp Thìn23Ngày 23
19/8/1965 · Ất Tỵ24Ngày 24
20/8/1965 · Bính Ngọ25Ngày 25
21/8/1965 · Đinh Mùi26Ngày 26
22/8/1965 · Mậu Thân27Ngày 27
23/8/1965 · Kỷ Dậu28Ngày 28
24/8/1965 · Canh Tuất29Ngày 29
25/8/1965 · Tân Hợi30Ngày 30
26/8/1965 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí