Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Ất Tỵ 1965
Tháng 8 âm lịch là tháng Ất Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 27/8/1965 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/8/1965 · Quý Sửu2Ngày 2
28/8/1965 · Giáp Dần3Ngày 3
29/8/1965 · Ất Mão4Ngày 4
30/8/1965 · Bính Thìn5Ngày 5
31/8/1965 · Đinh Tỵ6Ngày 6
1/9/1965 · Mậu Ngọ7Ngày 7
2/9/1965 · Kỷ Mùi8Ngày 8
3/9/1965 · Canh Thân9Ngày 9
4/9/1965 · Tân Dậu10Ngày 10
5/9/1965 · Nhâm Tuất11Ngày 11
6/9/1965 · Quý Hợi12Ngày 12
7/9/1965 · Giáp Tý13Ngày 13
8/9/1965 · Ất Sửu14Ngày 14
9/9/1965 · Bính Dần15Ngày 15
10/9/1965 · Đinh Mão16Ngày 16
11/9/1965 · Mậu Thìn17Ngày 17
12/9/1965 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
13/9/1965 · Canh Ngọ19Ngày 19
14/9/1965 · Tân Mùi20Ngày 20
15/9/1965 · Nhâm Thân21Ngày 21
16/9/1965 · Quý Dậu22Ngày 22
17/9/1965 · Giáp Tuất23Ngày 23
18/9/1965 · Ất Hợi24Ngày 24
19/9/1965 · Bính Tý25Ngày 25
20/9/1965 · Đinh Sửu26Ngày 26
21/9/1965 · Mậu Dần27Ngày 27
22/9/1965 · Kỷ Mão28Ngày 28
23/9/1965 · Canh Thìn29Ngày 29
24/9/1965 · Tân Tỵ
27/8/1965 · Quý Sửu2Ngày 2
28/8/1965 · Giáp Dần3Ngày 3
29/8/1965 · Ất Mão4Ngày 4
30/8/1965 · Bính Thìn5Ngày 5
31/8/1965 · Đinh Tỵ6Ngày 6
1/9/1965 · Mậu Ngọ7Ngày 7
2/9/1965 · Kỷ Mùi8Ngày 8
3/9/1965 · Canh Thân9Ngày 9
4/9/1965 · Tân Dậu10Ngày 10
5/9/1965 · Nhâm Tuất11Ngày 11
6/9/1965 · Quý Hợi12Ngày 12
7/9/1965 · Giáp Tý13Ngày 13
8/9/1965 · Ất Sửu14Ngày 14
9/9/1965 · Bính Dần15Ngày 15
10/9/1965 · Đinh Mão16Ngày 16
11/9/1965 · Mậu Thìn17Ngày 17
12/9/1965 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
13/9/1965 · Canh Ngọ19Ngày 19
14/9/1965 · Tân Mùi20Ngày 20
15/9/1965 · Nhâm Thân21Ngày 21
16/9/1965 · Quý Dậu22Ngày 22
17/9/1965 · Giáp Tuất23Ngày 23
18/9/1965 · Ất Hợi24Ngày 24
19/9/1965 · Bính Tý25Ngày 25
20/9/1965 · Đinh Sửu26Ngày 26
21/9/1965 · Mậu Dần27Ngày 27
22/9/1965 · Kỷ Mão28Ngày 28
23/9/1965 · Canh Thìn29Ngày 29
24/9/1965 · Tân Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí