Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Bính Ngọ 1966
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/11/1966 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/11/1966 · Ất Hợi2Ngày 2
13/11/1966 · Bính Tý3Ngày 3
14/11/1966 · Đinh Sửu4Ngày 4
15/11/1966 · Mậu Dần5Ngày 5
16/11/1966 · Kỷ Mão6Ngày 6
17/11/1966 · Canh Thìn7Ngày 7
18/11/1966 · Tân Tỵ8Ngày 8
19/11/1966 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
20/11/1966 · Quý Mùi10Ngày 10
21/11/1966 · Giáp Thân11Ngày 11
22/11/1966 · Ất Dậu12Ngày 12
23/11/1966 · Bính Tuất13Ngày 13
24/11/1966 · Đinh Hợi14Ngày 14
25/11/1966 · Mậu Tý15Ngày 15
26/11/1966 · Kỷ Sửu16Ngày 16
27/11/1966 · Canh Dần17Ngày 17
28/11/1966 · Tân Mão18Ngày 18
29/11/1966 · Nhâm Thìn19Ngày 19
30/11/1966 · Quý Tỵ20Ngày 20
1/12/1966 · Giáp Ngọ21Ngày 21
2/12/1966 · Ất Mùi22Ngày 22
3/12/1966 · Bính Thân23Ngày 23
4/12/1966 · Đinh Dậu24Ngày 24
5/12/1966 · Mậu Tuất25Ngày 25
6/12/1966 · Kỷ Hợi26Ngày 26
7/12/1966 · Canh Tý27Ngày 27
8/12/1966 · Tân Sửu28Ngày 28
9/12/1966 · Nhâm Dần29Ngày 29
10/12/1966 · Quý Mão30Ngày 30
11/12/1966 · Giáp Thìn
12/11/1966 · Ất Hợi2Ngày 2
13/11/1966 · Bính Tý3Ngày 3
14/11/1966 · Đinh Sửu4Ngày 4
15/11/1966 · Mậu Dần5Ngày 5
16/11/1966 · Kỷ Mão6Ngày 6
17/11/1966 · Canh Thìn7Ngày 7
18/11/1966 · Tân Tỵ8Ngày 8
19/11/1966 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
20/11/1966 · Quý Mùi10Ngày 10
21/11/1966 · Giáp Thân11Ngày 11
22/11/1966 · Ất Dậu12Ngày 12
23/11/1966 · Bính Tuất13Ngày 13
24/11/1966 · Đinh Hợi14Ngày 14
25/11/1966 · Mậu Tý15Ngày 15
26/11/1966 · Kỷ Sửu16Ngày 16
27/11/1966 · Canh Dần17Ngày 17
28/11/1966 · Tân Mão18Ngày 18
29/11/1966 · Nhâm Thìn19Ngày 19
30/11/1966 · Quý Tỵ20Ngày 20
1/12/1966 · Giáp Ngọ21Ngày 21
2/12/1966 · Ất Mùi22Ngày 22
3/12/1966 · Bính Thân23Ngày 23
4/12/1966 · Đinh Dậu24Ngày 24
5/12/1966 · Mậu Tuất25Ngày 25
6/12/1966 · Kỷ Hợi26Ngày 26
7/12/1966 · Canh Tý27Ngày 27
8/12/1966 · Tân Sửu28Ngày 28
9/12/1966 · Nhâm Dần29Ngày 29
10/12/1966 · Quý Mão30Ngày 30
11/12/1966 · Giáp Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí