Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Bính Ngọ 1966
Tháng 12 âm lịch là tháng Tân Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 11/1/1967 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/1/1967 · Ất Hợi2Ngày 2
12/1/1967 · Bính Tý3Ngày 3
13/1/1967 · Đinh Sửu4Ngày 4
14/1/1967 · Mậu Dần5Ngày 5
15/1/1967 · Kỷ Mão6Ngày 6
16/1/1967 · Canh Thìn7Ngày 7
17/1/1967 · Tân Tỵ8Ngày 8
18/1/1967 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
19/1/1967 · Quý Mùi10Ngày 10
20/1/1967 · Giáp Thân11Ngày 11
21/1/1967 · Ất Dậu12Ngày 12
22/1/1967 · Bính Tuất13Ngày 13
23/1/1967 · Đinh Hợi14Ngày 14
24/1/1967 · Mậu Tý15Ngày 15
25/1/1967 · Kỷ Sửu16Ngày 16
26/1/1967 · Canh Dần17Ngày 17
27/1/1967 · Tân Mão18Ngày 18
28/1/1967 · Nhâm Thìn19Ngày 19
29/1/1967 · Quý Tỵ20Ngày 20
30/1/1967 · Giáp Ngọ21Ngày 21
31/1/1967 · Ất Mùi22Ngày 22
1/2/1967 · Bính Thân23Ngày 23
2/2/1967 · Đinh Dậu24Ngày 24
3/2/1967 · Mậu Tuất25Ngày 25
4/2/1967 · Kỷ Hợi26Ngày 26
5/2/1967 · Canh Tý27Ngày 27
6/2/1967 · Tân Sửu28Ngày 28
7/2/1967 · Nhâm Dần29Ngày 29
8/2/1967 · Quý Mão
11/1/1967 · Ất Hợi2Ngày 2
12/1/1967 · Bính Tý3Ngày 3
13/1/1967 · Đinh Sửu4Ngày 4
14/1/1967 · Mậu Dần5Ngày 5
15/1/1967 · Kỷ Mão6Ngày 6
16/1/1967 · Canh Thìn7Ngày 7
17/1/1967 · Tân Tỵ8Ngày 8
18/1/1967 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
19/1/1967 · Quý Mùi10Ngày 10
20/1/1967 · Giáp Thân11Ngày 11
21/1/1967 · Ất Dậu12Ngày 12
22/1/1967 · Bính Tuất13Ngày 13
23/1/1967 · Đinh Hợi14Ngày 14
24/1/1967 · Mậu Tý15Ngày 15
25/1/1967 · Kỷ Sửu16Ngày 16
26/1/1967 · Canh Dần17Ngày 17
27/1/1967 · Tân Mão18Ngày 18
28/1/1967 · Nhâm Thìn19Ngày 19
29/1/1967 · Quý Tỵ20Ngày 20
30/1/1967 · Giáp Ngọ21Ngày 21
31/1/1967 · Ất Mùi22Ngày 22
1/2/1967 · Bính Thân23Ngày 23
2/2/1967 · Đinh Dậu24Ngày 24
3/2/1967 · Mậu Tuất25Ngày 25
4/2/1967 · Kỷ Hợi26Ngày 26
5/2/1967 · Canh Tý27Ngày 27
6/2/1967 · Tân Sửu28Ngày 28
7/2/1967 · Nhâm Dần29Ngày 29
8/2/1967 · Quý Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí