Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Bính Ngọ 1966
Tháng 2 âm lịch là tháng Tân Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/2/1966 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/2/1966 · Canh Tuất2Ngày 2
21/2/1966 · Tân Hợi3Ngày 3
22/2/1966 · Nhâm Tý4Ngày 4
23/2/1966 · Quý Sửu5Ngày 5
24/2/1966 · Giáp Dần6Ngày 6
25/2/1966 · Ất Mão7Ngày 7
26/2/1966 · Bính Thìn8Ngày 8
27/2/1966 · Đinh Tỵ9Ngày 9
28/2/1966 · Mậu Ngọ10Ngày 10
1/3/1966 · Kỷ Mùi11Ngày 11
2/3/1966 · Canh Thân12Ngày 12
3/3/1966 · Tân Dậu13Ngày 13
4/3/1966 · Nhâm Tuất14Ngày 14
5/3/1966 · Quý Hợi15Ngày 15
6/3/1966 · Giáp Tý16Ngày 16
7/3/1966 · Ất Sửu17Ngày 17
8/3/1966 · Bính Dần18Ngày 18
9/3/1966 · Đinh Mão19Ngày 19
10/3/1966 · Mậu Thìn20Ngày 20
11/3/1966 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
12/3/1966 · Canh Ngọ22Ngày 22
13/3/1966 · Tân Mùi23Ngày 23
14/3/1966 · Nhâm Thân24Ngày 24
15/3/1966 · Quý Dậu25Ngày 25
16/3/1966 · Giáp Tuất26Ngày 26
17/3/1966 · Ất Hợi27Ngày 27
18/3/1966 · Bính Tý28Ngày 28
19/3/1966 · Đinh Sửu29Ngày 29
20/3/1966 · Mậu Dần30Ngày 30
21/3/1966 · Kỷ Mão
20/2/1966 · Canh Tuất2Ngày 2
21/2/1966 · Tân Hợi3Ngày 3
22/2/1966 · Nhâm Tý4Ngày 4
23/2/1966 · Quý Sửu5Ngày 5
24/2/1966 · Giáp Dần6Ngày 6
25/2/1966 · Ất Mão7Ngày 7
26/2/1966 · Bính Thìn8Ngày 8
27/2/1966 · Đinh Tỵ9Ngày 9
28/2/1966 · Mậu Ngọ10Ngày 10
1/3/1966 · Kỷ Mùi11Ngày 11
2/3/1966 · Canh Thân12Ngày 12
3/3/1966 · Tân Dậu13Ngày 13
4/3/1966 · Nhâm Tuất14Ngày 14
5/3/1966 · Quý Hợi15Ngày 15
6/3/1966 · Giáp Tý16Ngày 16
7/3/1966 · Ất Sửu17Ngày 17
8/3/1966 · Bính Dần18Ngày 18
9/3/1966 · Đinh Mão19Ngày 19
10/3/1966 · Mậu Thìn20Ngày 20
11/3/1966 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
12/3/1966 · Canh Ngọ22Ngày 22
13/3/1966 · Tân Mùi23Ngày 23
14/3/1966 · Nhâm Thân24Ngày 24
15/3/1966 · Quý Dậu25Ngày 25
16/3/1966 · Giáp Tuất26Ngày 26
17/3/1966 · Ất Hợi27Ngày 27
18/3/1966 · Bính Tý28Ngày 28
19/3/1966 · Đinh Sửu29Ngày 29
20/3/1966 · Mậu Dần30Ngày 30
21/3/1966 · Kỷ Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí