Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Bính Ngọ 1966
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 22/3/1966 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/3/1966 · Canh Thìn2Ngày 2
23/3/1966 · Tân Tỵ3Ngày 3
24/3/1966 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
25/3/1966 · Quý Mùi5Ngày 5
26/3/1966 · Giáp Thân6Ngày 6
27/3/1966 · Ất Dậu7Ngày 7
28/3/1966 · Bính Tuất8Ngày 8
29/3/1966 · Đinh Hợi9Ngày 9
30/3/1966 · Mậu Tý10Ngày 10
31/3/1966 · Kỷ Sửu11Ngày 11
1/4/1966 · Canh Dần12Ngày 12
2/4/1966 · Tân Mão13Ngày 13
3/4/1966 · Nhâm Thìn14Ngày 14
4/4/1966 · Quý Tỵ15Ngày 15
5/4/1966 · Giáp Ngọ16Ngày 16
6/4/1966 · Ất Mùi17Ngày 17
7/4/1966 · Bính Thân18Ngày 18
8/4/1966 · Đinh Dậu19Ngày 19
9/4/1966 · Mậu Tuất20Ngày 20
10/4/1966 · Kỷ Hợi21Ngày 21
11/4/1966 · Canh Tý22Ngày 22
12/4/1966 · Tân Sửu23Ngày 23
13/4/1966 · Nhâm Dần24Ngày 24
14/4/1966 · Quý Mão25Ngày 25
15/4/1966 · Giáp Thìn26Ngày 26
16/4/1966 · Ất Tỵ27Ngày 27
17/4/1966 · Bính Ngọ28Ngày 28
18/4/1966 · Đinh Mùi29Ngày 29
19/4/1966 · Mậu Thân30Ngày 30
20/4/1966 · Kỷ Dậu
22/3/1966 · Canh Thìn2Ngày 2
23/3/1966 · Tân Tỵ3Ngày 3
24/3/1966 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
25/3/1966 · Quý Mùi5Ngày 5
26/3/1966 · Giáp Thân6Ngày 6
27/3/1966 · Ất Dậu7Ngày 7
28/3/1966 · Bính Tuất8Ngày 8
29/3/1966 · Đinh Hợi9Ngày 9
30/3/1966 · Mậu Tý10Ngày 10
31/3/1966 · Kỷ Sửu11Ngày 11
1/4/1966 · Canh Dần12Ngày 12
2/4/1966 · Tân Mão13Ngày 13
3/4/1966 · Nhâm Thìn14Ngày 14
4/4/1966 · Quý Tỵ15Ngày 15
5/4/1966 · Giáp Ngọ16Ngày 16
6/4/1966 · Ất Mùi17Ngày 17
7/4/1966 · Bính Thân18Ngày 18
8/4/1966 · Đinh Dậu19Ngày 19
9/4/1966 · Mậu Tuất20Ngày 20
10/4/1966 · Kỷ Hợi21Ngày 21
11/4/1966 · Canh Tý22Ngày 22
12/4/1966 · Tân Sửu23Ngày 23
13/4/1966 · Nhâm Dần24Ngày 24
14/4/1966 · Quý Mão25Ngày 25
15/4/1966 · Giáp Thìn26Ngày 26
16/4/1966 · Ất Tỵ27Ngày 27
17/4/1966 · Bính Ngọ28Ngày 28
18/4/1966 · Đinh Mùi29Ngày 29
19/4/1966 · Mậu Thân30Ngày 30
20/4/1966 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí