Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Bính Ngọ 1966
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/5/1966 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/5/1966 · Kỷ Mão2Ngày 2
21/5/1966 · Canh Thìn3Ngày 3
22/5/1966 · Tân Tỵ4Ngày 4
23/5/1966 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
24/5/1966 · Quý Mùi6Ngày 6
25/5/1966 · Giáp Thân7Ngày 7
26/5/1966 · Ất Dậu8Ngày 8
27/5/1966 · Bính Tuất9Ngày 9
28/5/1966 · Đinh Hợi10Ngày 10
29/5/1966 · Mậu Tý11Ngày 11
30/5/1966 · Kỷ Sửu12Ngày 12
31/5/1966 · Canh Dần13Ngày 13
1/6/1966 · Tân Mão14Ngày 14
2/6/1966 · Nhâm Thìn15Ngày 15
3/6/1966 · Quý Tỵ16Ngày 16
4/6/1966 · Giáp Ngọ17Ngày 17
5/6/1966 · Ất Mùi18Ngày 18
6/6/1966 · Bính Thân19Ngày 19
7/6/1966 · Đinh Dậu20Ngày 20
8/6/1966 · Mậu Tuất21Ngày 21
9/6/1966 · Kỷ Hợi22Ngày 22
10/6/1966 · Canh Tý23Ngày 23
11/6/1966 · Tân Sửu24Ngày 24
12/6/1966 · Nhâm Dần25Ngày 25
13/6/1966 · Quý Mão26Ngày 26
14/6/1966 · Giáp Thìn27Ngày 27
15/6/1966 · Ất Tỵ28Ngày 28
16/6/1966 · Bính Ngọ29Ngày 29
17/6/1966 · Đinh Mùi30Ngày 30
18/6/1966 · Mậu Thân
20/5/1966 · Kỷ Mão2Ngày 2
21/5/1966 · Canh Thìn3Ngày 3
22/5/1966 · Tân Tỵ4Ngày 4
23/5/1966 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
24/5/1966 · Quý Mùi6Ngày 6
25/5/1966 · Giáp Thân7Ngày 7
26/5/1966 · Ất Dậu8Ngày 8
27/5/1966 · Bính Tuất9Ngày 9
28/5/1966 · Đinh Hợi10Ngày 10
29/5/1966 · Mậu Tý11Ngày 11
30/5/1966 · Kỷ Sửu12Ngày 12
31/5/1966 · Canh Dần13Ngày 13
1/6/1966 · Tân Mão14Ngày 14
2/6/1966 · Nhâm Thìn15Ngày 15
3/6/1966 · Quý Tỵ16Ngày 16
4/6/1966 · Giáp Ngọ17Ngày 17
5/6/1966 · Ất Mùi18Ngày 18
6/6/1966 · Bính Thân19Ngày 19
7/6/1966 · Đinh Dậu20Ngày 20
8/6/1966 · Mậu Tuất21Ngày 21
9/6/1966 · Kỷ Hợi22Ngày 22
10/6/1966 · Canh Tý23Ngày 23
11/6/1966 · Tân Sửu24Ngày 24
12/6/1966 · Nhâm Dần25Ngày 25
13/6/1966 · Quý Mão26Ngày 26
14/6/1966 · Giáp Thìn27Ngày 27
15/6/1966 · Ất Tỵ28Ngày 28
16/6/1966 · Bính Ngọ29Ngày 29
17/6/1966 · Đinh Mùi30Ngày 30
18/6/1966 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí