Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Bính Ngọ 1966
Tháng 5 âm lịch là tháng Giáp Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 19/6/1966 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/6/1966 · Kỷ Dậu2Ngày 2
20/6/1966 · Canh Tuất3Ngày 3
21/6/1966 · Tân Hợi4Ngày 4
22/6/1966 · Nhâm Tý5Ngày 5
23/6/1966 · Quý Sửu6Ngày 6
24/6/1966 · Giáp Dần7Ngày 7
25/6/1966 · Ất Mão8Ngày 8
26/6/1966 · Bính Thìn9Ngày 9
27/6/1966 · Đinh Tỵ10Ngày 10
28/6/1966 · Mậu Ngọ11Ngày 11
29/6/1966 · Kỷ Mùi12Ngày 12
30/6/1966 · Canh Thân13Ngày 13
1/7/1966 · Tân Dậu14Ngày 14
2/7/1966 · Nhâm Tuất15Ngày 15
3/7/1966 · Quý Hợi16Ngày 16
4/7/1966 · Giáp Tý17Ngày 17
5/7/1966 · Ất Sửu18Ngày 18
6/7/1966 · Bính Dần19Ngày 19
7/7/1966 · Đinh Mão20Ngày 20
8/7/1966 · Mậu Thìn21Ngày 21
9/7/1966 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
10/7/1966 · Canh Ngọ23Ngày 23
11/7/1966 · Tân Mùi24Ngày 24
12/7/1966 · Nhâm Thân25Ngày 25
13/7/1966 · Quý Dậu26Ngày 26
14/7/1966 · Giáp Tuất27Ngày 27
15/7/1966 · Ất Hợi28Ngày 28
16/7/1966 · Bính Tý29Ngày 29
17/7/1966 · Đinh Sửu
19/6/1966 · Kỷ Dậu2Ngày 2
20/6/1966 · Canh Tuất3Ngày 3
21/6/1966 · Tân Hợi4Ngày 4
22/6/1966 · Nhâm Tý5Ngày 5
23/6/1966 · Quý Sửu6Ngày 6
24/6/1966 · Giáp Dần7Ngày 7
25/6/1966 · Ất Mão8Ngày 8
26/6/1966 · Bính Thìn9Ngày 9
27/6/1966 · Đinh Tỵ10Ngày 10
28/6/1966 · Mậu Ngọ11Ngày 11
29/6/1966 · Kỷ Mùi12Ngày 12
30/6/1966 · Canh Thân13Ngày 13
1/7/1966 · Tân Dậu14Ngày 14
2/7/1966 · Nhâm Tuất15Ngày 15
3/7/1966 · Quý Hợi16Ngày 16
4/7/1966 · Giáp Tý17Ngày 17
5/7/1966 · Ất Sửu18Ngày 18
6/7/1966 · Bính Dần19Ngày 19
7/7/1966 · Đinh Mão20Ngày 20
8/7/1966 · Mậu Thìn21Ngày 21
9/7/1966 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
10/7/1966 · Canh Ngọ23Ngày 23
11/7/1966 · Tân Mùi24Ngày 24
12/7/1966 · Nhâm Thân25Ngày 25
13/7/1966 · Quý Dậu26Ngày 26
14/7/1966 · Giáp Tuất27Ngày 27
15/7/1966 · Ất Hợi28Ngày 28
16/7/1966 · Bính Tý29Ngày 29
17/7/1966 · Đinh Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí