Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Bính Ngọ 1966
Tháng 6 âm lịch là tháng Ất Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 18/7/1966 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/7/1966 · Mậu Dần2Ngày 2
19/7/1966 · Kỷ Mão3Ngày 3
20/7/1966 · Canh Thìn4Ngày 4
21/7/1966 · Tân Tỵ5Ngày 5
22/7/1966 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
23/7/1966 · Quý Mùi7Ngày 7
24/7/1966 · Giáp Thân8Ngày 8
25/7/1966 · Ất Dậu9Ngày 9
26/7/1966 · Bính Tuất10Ngày 10
27/7/1966 · Đinh Hợi11Ngày 11
28/7/1966 · Mậu Tý12Ngày 12
29/7/1966 · Kỷ Sửu13Ngày 13
30/7/1966 · Canh Dần14Ngày 14
31/7/1966 · Tân Mão15Ngày 15
1/8/1966 · Nhâm Thìn16Ngày 16
2/8/1966 · Quý Tỵ17Ngày 17
3/8/1966 · Giáp Ngọ18Ngày 18
4/8/1966 · Ất Mùi19Ngày 19
5/8/1966 · Bính Thân20Ngày 20
6/8/1966 · Đinh Dậu21Ngày 21
7/8/1966 · Mậu Tuất22Ngày 22
8/8/1966 · Kỷ Hợi23Ngày 23
9/8/1966 · Canh Tý24Ngày 24
10/8/1966 · Tân Sửu25Ngày 25
11/8/1966 · Nhâm Dần26Ngày 26
12/8/1966 · Quý Mão27Ngày 27
13/8/1966 · Giáp Thìn28Ngày 28
14/8/1966 · Ất Tỵ29Ngày 29
15/8/1966 · Bính Ngọ
18/7/1966 · Mậu Dần2Ngày 2
19/7/1966 · Kỷ Mão3Ngày 3
20/7/1966 · Canh Thìn4Ngày 4
21/7/1966 · Tân Tỵ5Ngày 5
22/7/1966 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
23/7/1966 · Quý Mùi7Ngày 7
24/7/1966 · Giáp Thân8Ngày 8
25/7/1966 · Ất Dậu9Ngày 9
26/7/1966 · Bính Tuất10Ngày 10
27/7/1966 · Đinh Hợi11Ngày 11
28/7/1966 · Mậu Tý12Ngày 12
29/7/1966 · Kỷ Sửu13Ngày 13
30/7/1966 · Canh Dần14Ngày 14
31/7/1966 · Tân Mão15Ngày 15
1/8/1966 · Nhâm Thìn16Ngày 16
2/8/1966 · Quý Tỵ17Ngày 17
3/8/1966 · Giáp Ngọ18Ngày 18
4/8/1966 · Ất Mùi19Ngày 19
5/8/1966 · Bính Thân20Ngày 20
6/8/1966 · Đinh Dậu21Ngày 21
7/8/1966 · Mậu Tuất22Ngày 22
8/8/1966 · Kỷ Hợi23Ngày 23
9/8/1966 · Canh Tý24Ngày 24
10/8/1966 · Tân Sửu25Ngày 25
11/8/1966 · Nhâm Dần26Ngày 26
12/8/1966 · Quý Mão27Ngày 27
13/8/1966 · Giáp Thìn28Ngày 28
14/8/1966 · Ất Tỵ29Ngày 29
15/8/1966 · Bính Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí