Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Bính Ngọ 1966
Tháng 7 âm lịch là tháng Bính Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 16/8/1966 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/8/1966 · Đinh Mùi2Ngày 2
17/8/1966 · Mậu Thân3Ngày 3
18/8/1966 · Kỷ Dậu4Ngày 4
19/8/1966 · Canh Tuất5Ngày 5
20/8/1966 · Tân Hợi6Ngày 6
21/8/1966 · Nhâm Tý7Ngày 7
22/8/1966 · Quý Sửu8Ngày 8
23/8/1966 · Giáp Dần9Ngày 9
24/8/1966 · Ất Mão10Ngày 10
25/8/1966 · Bính Thìn11Ngày 11
26/8/1966 · Đinh Tỵ12Ngày 12
27/8/1966 · Mậu Ngọ13Ngày 13
28/8/1966 · Kỷ Mùi14Ngày 14
29/8/1966 · Canh Thân15Ngày 15
30/8/1966 · Tân Dậu16Ngày 16
31/8/1966 · Nhâm Tuất17Ngày 17
1/9/1966 · Quý Hợi18Ngày 18
2/9/1966 · Giáp Tý19Ngày 19
3/9/1966 · Ất Sửu20Ngày 20
4/9/1966 · Bính Dần21Ngày 21
5/9/1966 · Đinh Mão22Ngày 22
6/9/1966 · Mậu Thìn23Ngày 23
7/9/1966 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
8/9/1966 · Canh Ngọ25Ngày 25
9/9/1966 · Tân Mùi26Ngày 26
10/9/1966 · Nhâm Thân27Ngày 27
11/9/1966 · Quý Dậu28Ngày 28
12/9/1966 · Giáp Tuất29Ngày 29
13/9/1966 · Ất Hợi30Ngày 30
14/9/1966 · Bính Tý
16/8/1966 · Đinh Mùi2Ngày 2
17/8/1966 · Mậu Thân3Ngày 3
18/8/1966 · Kỷ Dậu4Ngày 4
19/8/1966 · Canh Tuất5Ngày 5
20/8/1966 · Tân Hợi6Ngày 6
21/8/1966 · Nhâm Tý7Ngày 7
22/8/1966 · Quý Sửu8Ngày 8
23/8/1966 · Giáp Dần9Ngày 9
24/8/1966 · Ất Mão10Ngày 10
25/8/1966 · Bính Thìn11Ngày 11
26/8/1966 · Đinh Tỵ12Ngày 12
27/8/1966 · Mậu Ngọ13Ngày 13
28/8/1966 · Kỷ Mùi14Ngày 14
29/8/1966 · Canh Thân15Ngày 15
30/8/1966 · Tân Dậu16Ngày 16
31/8/1966 · Nhâm Tuất17Ngày 17
1/9/1966 · Quý Hợi18Ngày 18
2/9/1966 · Giáp Tý19Ngày 19
3/9/1966 · Ất Sửu20Ngày 20
4/9/1966 · Bính Dần21Ngày 21
5/9/1966 · Đinh Mão22Ngày 22
6/9/1966 · Mậu Thìn23Ngày 23
7/9/1966 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
8/9/1966 · Canh Ngọ25Ngày 25
9/9/1966 · Tân Mùi26Ngày 26
10/9/1966 · Nhâm Thân27Ngày 27
11/9/1966 · Quý Dậu28Ngày 28
12/9/1966 · Giáp Tuất29Ngày 29
13/9/1966 · Ất Hợi30Ngày 30
14/9/1966 · Bính Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí