Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Bính Ngọ 1966
Tháng 8 âm lịch là tháng Đinh Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 15/9/1966 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/9/1966 · Đinh Sửu2Ngày 2
16/9/1966 · Mậu Dần3Ngày 3
17/9/1966 · Kỷ Mão4Ngày 4
18/9/1966 · Canh Thìn5Ngày 5
19/9/1966 · Tân Tỵ6Ngày 6
20/9/1966 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
21/9/1966 · Quý Mùi8Ngày 8
22/9/1966 · Giáp Thân9Ngày 9
23/9/1966 · Ất Dậu10Ngày 10
24/9/1966 · Bính Tuất11Ngày 11
25/9/1966 · Đinh Hợi12Ngày 12
26/9/1966 · Mậu Tý13Ngày 13
27/9/1966 · Kỷ Sửu14Ngày 14
28/9/1966 · Canh Dần15Ngày 15
29/9/1966 · Tân Mão16Ngày 16
30/9/1966 · Nhâm Thìn17Ngày 17
1/10/1966 · Quý Tỵ18Ngày 18
2/10/1966 · Giáp Ngọ19Ngày 19
3/10/1966 · Ất Mùi20Ngày 20
4/10/1966 · Bính Thân21Ngày 21
5/10/1966 · Đinh Dậu22Ngày 22
6/10/1966 · Mậu Tuất23Ngày 23
7/10/1966 · Kỷ Hợi24Ngày 24
8/10/1966 · Canh Tý25Ngày 25
9/10/1966 · Tân Sửu26Ngày 26
10/10/1966 · Nhâm Dần27Ngày 27
11/10/1966 · Quý Mão28Ngày 28
12/10/1966 · Giáp Thìn29Ngày 29
13/10/1966 · Ất Tỵ
15/9/1966 · Đinh Sửu2Ngày 2
16/9/1966 · Mậu Dần3Ngày 3
17/9/1966 · Kỷ Mão4Ngày 4
18/9/1966 · Canh Thìn5Ngày 5
19/9/1966 · Tân Tỵ6Ngày 6
20/9/1966 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
21/9/1966 · Quý Mùi8Ngày 8
22/9/1966 · Giáp Thân9Ngày 9
23/9/1966 · Ất Dậu10Ngày 10
24/9/1966 · Bính Tuất11Ngày 11
25/9/1966 · Đinh Hợi12Ngày 12
26/9/1966 · Mậu Tý13Ngày 13
27/9/1966 · Kỷ Sửu14Ngày 14
28/9/1966 · Canh Dần15Ngày 15
29/9/1966 · Tân Mão16Ngày 16
30/9/1966 · Nhâm Thìn17Ngày 17
1/10/1966 · Quý Tỵ18Ngày 18
2/10/1966 · Giáp Ngọ19Ngày 19
3/10/1966 · Ất Mùi20Ngày 20
4/10/1966 · Bính Thân21Ngày 21
5/10/1966 · Đinh Dậu22Ngày 22
6/10/1966 · Mậu Tuất23Ngày 23
7/10/1966 · Kỷ Hợi24Ngày 24
8/10/1966 · Canh Tý25Ngày 25
9/10/1966 · Tân Sửu26Ngày 26
10/10/1966 · Nhâm Dần27Ngày 27
11/10/1966 · Quý Mão28Ngày 28
12/10/1966 · Giáp Thìn29Ngày 29
13/10/1966 · Ất Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí