Lá số tử vi sinh ngày 24 tháng 9 năm Bính Ngọ 1966

Ngày 24 tháng 9 năm Bính Ngọ là ngày 6/11/1966 dương lịch — ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Tuất, mệnh năm Thiên Hà Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Tuất: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Dậu: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Mùi: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Ngọ: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Thìn: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Mão: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Dần: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Sửu: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Tý: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Hợi: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 23 tháng 9 · Ngày 25 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí