Lá số tử vi nữ sinh năm Đinh Mùi 1967, giờ Tý ngày 20 tháng 10 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 20 tháng 10 năm Đinh Mùi — dương lịch 21/11/1967 — có Mệnh an tại Tân Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Kim tứ cục, mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Vũ Khúc, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý14
Phụ Mẫu
Tham Lang (H)
Đào HoaNguyệt Đức
Tử42
Quý Sửu24
Phúc Đức
Thiên Đồng (H) Quyền
Cự Môn (H) Kỵ
Tả PhùHữu BậtThiên HưPhá Toái
Mộ25
Nhâm Dần34
Điền Trạch
Vũ Khúc (V)
Thiên Tướng (M)
Quốc ẤnThiên QuanPhong CáoThiên Hỷ
Tuyệt · Tuần · Triệt54
Quý Mão44
Quan Lộc
Thái Dương (V)
Thiên Lương (V)
Phượng CácGiải Thần
Thai · Tuần · Triệt49
Giáp Thìn54
Nô Bộc
Thất Sát (H)
Văn KhúcĐịa GiảiÂn QuangThiên ĐứcQuả TúThiên ThươngThiên La
Dưỡng40
Ất Tỵ64
Thiên Di
Thiên Cơ (V) Khoa
Đà LaThiên TrùThiên GiảiThiên Mã
Tràng Sinh59
Bính Ngọ74
Tật Ách
Tử Vi (M)
Lộc TồnThai PhụThiên HìnhThiên NguyệtBát ToạThiên TàiThiên ThọThiên Sứ
Mộc Dục65
Đinh Mùi84
Tài Bạch
Vô chính diệu
Kình DươngHoa Cái
Quan Đới29
Mậu Thân94
Tử Tức
Phá Quân (H)
Lưu HàThiên VuÂm SátTam ThaiKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Lâm Quan39
Kỷ Dậu104
Phu Thê
Vô chính diệu
Thiên ViệtHoả Tinh
Đế Vượng50
Canh Tuất114
Huynh Đệ
Liêm Trinh (M)
Thiên Phủ (V)
Văn XươngLinh TinhThiên DiêuThiên YThiên QuýĐẩu QuânĐịa Võng
Suy75
Tân Hợi4
Mệnh · Thân
Thái Âm (M) Lộc
Thiên KhôiĐường PhùThiên PhúcĐịa KiếpĐịa KhôngThiên KhốcLong Trì
Bệnh56
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch21/11/1967 · giờ Tý
Âm lịch20/10 · Đinh Mùi
Tháng · ngày · giờTân Hợi · Kỷ Sửu · Giáp Tý
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhThiên Hà Thuỷ
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủVũ Khúc · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 61 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Tân Hợi)

56/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Thiên Khôi, Đường Phù, Thiên Phúc, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Khốc, Long Trì

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung điểm cao nhất

Cung Huynh Đệ (Canh Tuất)

75/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Văn Xương, Linh Tinh, Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Quý, Đẩu Quân, Địa Võng

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Huynh Đệ cho một nhà mà anh chị em ai cũng có chính kiến. Họ thương nhau theo kiểu thẳng thắn: thấy sai là nói, có khi nói nặng; va chạm hiếm khi vì tiền, mà thường vì nguyên tắc.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ, Thất Sát chiếu: anh em có người giữ của chung, giữ sổ sách đám giỗ, quỹ họ; ít ai qua mặt được. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng, Phá Quân chiếu: anh em giữ lời, hợp tác làm ăn được nếu có giấy tờ; có một người hay khởi xướng đổi mới việc chung của nhà. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: anh em có tài tổ chức, quen rộng, hay giới thiệu việc cho nhau. - Sửu, Mùi — Liêm Sát, Thiên Phủ chiếu: anh em tự lập, ít nhờ vả; có chuyện lớn thì kéo nhau về một lúc, làm xong lại đi.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Huynh Đệ: anh em ai cũng có chính kiến, tranh vì lẽ phải hơn vì tiền ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ ở cung Huynh Đệ là một cách sách Việt đọc thuận: anh chị em hoà thuận, biết đùm bọc nhau, và trong số anh em hay có một người vững về kinh tế, đóng vai trụ cột — người cả nhà tìm đến khi cần vay, cần lời khuyên, cần ai đứng ra lo việc lớn.

Huynh Đệ ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: người anh chị cả có uy, cả nhà nghe. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: anh em có của, có nghề làm ra tiền, giúp nhau lúc khó. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: anh em sống nguyên tắc, việc chung chia rõ ràng. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Nô Bộc chiếu: anh em êm, cấp dưới có người uy quyền khó điều. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: anh em hoà, bạn bè ngoài xã hội cứng.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Huynh Đệ: anh em đùm bọc, trong nhà có người làm trụ kinh tế ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tật Ách (Bính Ngọ)

65/100

Chính tinh: Tử Vi (Miếu) · Lộc Tồn, Thai Phụ, Thiên Hình, Thiên Nguyệt, Bát Toạ, Thiên Tài, Thiên Thọ, Thiên Sứ

Tử Vi ở cung Tật Ách được sách Việt Nam đọc là nền thể trạng tương đối vững, khi ốm thì dễ gặp thầy gặp thuốc và hồi phục khá. Chỗ sách hay dặn giữ là đường ăn uống, vì Tử Vi hành Thổ, mà Thổ trong Đông y ứng với tỳ vị.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Tật Ách ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ thì Tử Vi miếu; Thìn, Tuất vượng; Sửu, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: sức đề kháng tốt, ít bệnh kéo dài; chỗ cần để ý là ăn uống dư thừa ở tuổi trung niên. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: sức bền tốt, chịu được cường độ cao; sách dặn tránh nóng trong, thức khuya liên tục. - Tỵ — Tử Sát: khoẻ nhưng hay vắt sức, cần lịch nghỉ có chủ đích. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: sinh hoạt có nề nếp, giờ giấc đều; người dễ giữ thói quen khám định kỳ nhất trong các vị trí. - Sửu, Mùi — Tử Phá: sức khoẻ có những giai đoạn lên xuống theo biến động công việc; nên để ý vết thương cũ, răng, xương khớp khi có tuổi.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Tật Ách: nền thể trạng vững, giữ tỳ vị và đừng ôm việc ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phúc Đức (Quý Sửu)

25/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Hư, Phá Toái

Thiên Đồng

Thiên Đồng ở cung Phúc Đức được nhiều thầy Việt coi là phúc tinh về đúng chỗ của mình: dòng họ hiền lành, ít điều tiếng, và đương số mang một tâm tính biết đủ. Đây là cái phúc khó mua nhất — lòng nhẹ.

Thiên Đồng hãm khi Phúc Đức ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Sửu, Mùi — Đồng Cự: trong họ có chuyện nói qua nói lại, lòng đương số hay vướng những điều không đáng.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Phúc Đức: phúc tinh về đúng chỗ, lòng nhẹ, biết đủ ›

Cự Môn

Cung Phúc Đức là cung của đời sống tinh thần — mình nghĩ gì khi nằm một mình, vui bằng gì, lo bằng gì — và của dòng họ, những gì mình thừa hưởng về tâm tính. Cự Môn ở đây thường vẽ ra một tâm trí không chịu yên: hay trăn trở, hay tự hỏi đúng sai, khó thật sự thảnh thơi.

Ở Sửu, Mùi (Cự Đồng), Thìn, Tuất và Tỵ, lòng dễ bất an, hay nghĩ tới điều không hay trước khi nó xảy ra. Cự Đồng thêm phần thích hưởng thụ mà cũng thêm phần hay tủi — được chiều thì vui, bị bỏ quên thì buồn lâu.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phúc Đức: tâm trí không chịu yên và dòng họ nhiều chuyện chưa nói ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 20 tháng 10 năm Đinh Mùi có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Tân Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Tý đều có Mệnh ở Hợi.

Ngày 20 tháng 10 năm Đinh Mùi âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 21/11/1967 dương lịch — ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi. Giờ Tý ngày này là giờ Giáp Tý.

Tuổi Đinh Mùi 1967 mệnh gì, cục gì?

Năm Đinh Mùi có mệnh nạp âm Thiên Hà Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Đinh Mùi rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Âm tại Mệnh; Hoá Quyền: Thiên Đồng tại Phúc Đức; Hoá Khoa: Thiên Cơ tại Thiên Di; Hoá Kỵ: Cự Môn tại Phúc Đức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.