Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Đinh Mùi 1967
Tháng 2 âm lịch là tháng Quý Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/3/1967 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/3/1967 · Giáp Tuất2Ngày 2
12/3/1967 · Ất Hợi3Ngày 3
13/3/1967 · Bính Tý4Ngày 4
14/3/1967 · Đinh Sửu5Ngày 5
15/3/1967 · Mậu Dần6Ngày 6
16/3/1967 · Kỷ Mão7Ngày 7
17/3/1967 · Canh Thìn8Ngày 8
18/3/1967 · Tân Tỵ9Ngày 9
19/3/1967 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
20/3/1967 · Quý Mùi11Ngày 11
21/3/1967 · Giáp Thân12Ngày 12
22/3/1967 · Ất Dậu13Ngày 13
23/3/1967 · Bính Tuất14Ngày 14
24/3/1967 · Đinh Hợi15Ngày 15
25/3/1967 · Mậu Tý16Ngày 16
26/3/1967 · Kỷ Sửu17Ngày 17
27/3/1967 · Canh Dần18Ngày 18
28/3/1967 · Tân Mão19Ngày 19
29/3/1967 · Nhâm Thìn20Ngày 20
30/3/1967 · Quý Tỵ21Ngày 21
31/3/1967 · Giáp Ngọ22Ngày 22
1/4/1967 · Ất Mùi23Ngày 23
2/4/1967 · Bính Thân24Ngày 24
3/4/1967 · Đinh Dậu25Ngày 25
4/4/1967 · Mậu Tuất26Ngày 26
5/4/1967 · Kỷ Hợi27Ngày 27
6/4/1967 · Canh Tý28Ngày 28
7/4/1967 · Tân Sửu29Ngày 29
8/4/1967 · Nhâm Dần30Ngày 30
9/4/1967 · Quý Mão
11/3/1967 · Giáp Tuất2Ngày 2
12/3/1967 · Ất Hợi3Ngày 3
13/3/1967 · Bính Tý4Ngày 4
14/3/1967 · Đinh Sửu5Ngày 5
15/3/1967 · Mậu Dần6Ngày 6
16/3/1967 · Kỷ Mão7Ngày 7
17/3/1967 · Canh Thìn8Ngày 8
18/3/1967 · Tân Tỵ9Ngày 9
19/3/1967 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
20/3/1967 · Quý Mùi11Ngày 11
21/3/1967 · Giáp Thân12Ngày 12
22/3/1967 · Ất Dậu13Ngày 13
23/3/1967 · Bính Tuất14Ngày 14
24/3/1967 · Đinh Hợi15Ngày 15
25/3/1967 · Mậu Tý16Ngày 16
26/3/1967 · Kỷ Sửu17Ngày 17
27/3/1967 · Canh Dần18Ngày 18
28/3/1967 · Tân Mão19Ngày 19
29/3/1967 · Nhâm Thìn20Ngày 20
30/3/1967 · Quý Tỵ21Ngày 21
31/3/1967 · Giáp Ngọ22Ngày 22
1/4/1967 · Ất Mùi23Ngày 23
2/4/1967 · Bính Thân24Ngày 24
3/4/1967 · Đinh Dậu25Ngày 25
4/4/1967 · Mậu Tuất26Ngày 26
5/4/1967 · Kỷ Hợi27Ngày 27
6/4/1967 · Canh Tý28Ngày 28
7/4/1967 · Tân Sửu29Ngày 29
8/4/1967 · Nhâm Dần30Ngày 30
9/4/1967 · Quý Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí