Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Đinh Mùi 1967
Tháng 4 âm lịch là tháng Ất Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 9/5/1967 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/5/1967 · Quý Dậu2Ngày 2
10/5/1967 · Giáp Tuất3Ngày 3
11/5/1967 · Ất Hợi4Ngày 4
12/5/1967 · Bính Tý5Ngày 5
13/5/1967 · Đinh Sửu6Ngày 6
14/5/1967 · Mậu Dần7Ngày 7
15/5/1967 · Kỷ Mão8Ngày 8
16/5/1967 · Canh Thìn9Ngày 9
17/5/1967 · Tân Tỵ10Ngày 10
18/5/1967 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
19/5/1967 · Quý Mùi12Ngày 12
20/5/1967 · Giáp Thân13Ngày 13
21/5/1967 · Ất Dậu14Ngày 14
22/5/1967 · Bính Tuất15Ngày 15
23/5/1967 · Đinh Hợi16Ngày 16
24/5/1967 · Mậu Tý17Ngày 17
25/5/1967 · Kỷ Sửu18Ngày 18
26/5/1967 · Canh Dần19Ngày 19
27/5/1967 · Tân Mão20Ngày 20
28/5/1967 · Nhâm Thìn21Ngày 21
29/5/1967 · Quý Tỵ22Ngày 22
30/5/1967 · Giáp Ngọ23Ngày 23
31/5/1967 · Ất Mùi24Ngày 24
1/6/1967 · Bính Thân25Ngày 25
2/6/1967 · Đinh Dậu26Ngày 26
3/6/1967 · Mậu Tuất27Ngày 27
4/6/1967 · Kỷ Hợi28Ngày 28
5/6/1967 · Canh Tý29Ngày 29
6/6/1967 · Tân Sửu30Ngày 30
7/6/1967 · Nhâm Dần
9/5/1967 · Quý Dậu2Ngày 2
10/5/1967 · Giáp Tuất3Ngày 3
11/5/1967 · Ất Hợi4Ngày 4
12/5/1967 · Bính Tý5Ngày 5
13/5/1967 · Đinh Sửu6Ngày 6
14/5/1967 · Mậu Dần7Ngày 7
15/5/1967 · Kỷ Mão8Ngày 8
16/5/1967 · Canh Thìn9Ngày 9
17/5/1967 · Tân Tỵ10Ngày 10
18/5/1967 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
19/5/1967 · Quý Mùi12Ngày 12
20/5/1967 · Giáp Thân13Ngày 13
21/5/1967 · Ất Dậu14Ngày 14
22/5/1967 · Bính Tuất15Ngày 15
23/5/1967 · Đinh Hợi16Ngày 16
24/5/1967 · Mậu Tý17Ngày 17
25/5/1967 · Kỷ Sửu18Ngày 18
26/5/1967 · Canh Dần19Ngày 19
27/5/1967 · Tân Mão20Ngày 20
28/5/1967 · Nhâm Thìn21Ngày 21
29/5/1967 · Quý Tỵ22Ngày 22
30/5/1967 · Giáp Ngọ23Ngày 23
31/5/1967 · Ất Mùi24Ngày 24
1/6/1967 · Bính Thân25Ngày 25
2/6/1967 · Đinh Dậu26Ngày 26
3/6/1967 · Mậu Tuất27Ngày 27
4/6/1967 · Kỷ Hợi28Ngày 28
5/6/1967 · Canh Tý29Ngày 29
6/6/1967 · Tân Sửu30Ngày 30
7/6/1967 · Nhâm Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí