Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Mậu Thân 1968
Tháng 11 âm lịch là tháng Giáp Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 20/12/1968 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/12/1968 · Giáp Tý2Ngày 2
21/12/1968 · Ất Sửu3Ngày 3
22/12/1968 · Bính Dần4Ngày 4
23/12/1968 · Đinh Mão5Ngày 5
24/12/1968 · Mậu Thìn6Ngày 6
25/12/1968 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
26/12/1968 · Canh Ngọ8Ngày 8
27/12/1968 · Tân Mùi9Ngày 9
28/12/1968 · Nhâm Thân10Ngày 10
29/12/1968 · Quý Dậu11Ngày 11
30/12/1968 · Giáp Tuất12Ngày 12
31/12/1968 · Ất Hợi13Ngày 13
1/1/1969 · Bính Tý14Ngày 14
2/1/1969 · Đinh Sửu15Ngày 15
3/1/1969 · Mậu Dần16Ngày 16
4/1/1969 · Kỷ Mão17Ngày 17
5/1/1969 · Canh Thìn18Ngày 18
6/1/1969 · Tân Tỵ19Ngày 19
7/1/1969 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
8/1/1969 · Quý Mùi21Ngày 21
9/1/1969 · Giáp Thân22Ngày 22
10/1/1969 · Ất Dậu23Ngày 23
11/1/1969 · Bính Tuất24Ngày 24
12/1/1969 · Đinh Hợi25Ngày 25
13/1/1969 · Mậu Tý26Ngày 26
14/1/1969 · Kỷ Sửu27Ngày 27
15/1/1969 · Canh Dần28Ngày 28
16/1/1969 · Tân Mão29Ngày 29
17/1/1969 · Nhâm Thìn
20/12/1968 · Giáp Tý2Ngày 2
21/12/1968 · Ất Sửu3Ngày 3
22/12/1968 · Bính Dần4Ngày 4
23/12/1968 · Đinh Mão5Ngày 5
24/12/1968 · Mậu Thìn6Ngày 6
25/12/1968 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
26/12/1968 · Canh Ngọ8Ngày 8
27/12/1968 · Tân Mùi9Ngày 9
28/12/1968 · Nhâm Thân10Ngày 10
29/12/1968 · Quý Dậu11Ngày 11
30/12/1968 · Giáp Tuất12Ngày 12
31/12/1968 · Ất Hợi13Ngày 13
1/1/1969 · Bính Tý14Ngày 14
2/1/1969 · Đinh Sửu15Ngày 15
3/1/1969 · Mậu Dần16Ngày 16
4/1/1969 · Kỷ Mão17Ngày 17
5/1/1969 · Canh Thìn18Ngày 18
6/1/1969 · Tân Tỵ19Ngày 19
7/1/1969 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
8/1/1969 · Quý Mùi21Ngày 21
9/1/1969 · Giáp Thân22Ngày 22
10/1/1969 · Ất Dậu23Ngày 23
11/1/1969 · Bính Tuất24Ngày 24
12/1/1969 · Đinh Hợi25Ngày 25
13/1/1969 · Mậu Tý26Ngày 26
14/1/1969 · Kỷ Sửu27Ngày 27
15/1/1969 · Canh Dần28Ngày 28
16/1/1969 · Tân Mão29Ngày 29
17/1/1969 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí