Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Mậu Thân 1968
Tháng 12 âm lịch là tháng Ất Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 18/1/1969 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/1/1969 · Quý Tỵ2Ngày 2
19/1/1969 · Giáp Ngọ3Ngày 3
20/1/1969 · Ất Mùi4Ngày 4
21/1/1969 · Bính Thân5Ngày 5
22/1/1969 · Đinh Dậu6Ngày 6
23/1/1969 · Mậu Tuất7Ngày 7
24/1/1969 · Kỷ Hợi8Ngày 8
25/1/1969 · Canh Tý9Ngày 9
26/1/1969 · Tân Sửu10Ngày 10
27/1/1969 · Nhâm Dần11Ngày 11
28/1/1969 · Quý Mão12Ngày 12
29/1/1969 · Giáp Thìn13Ngày 13
30/1/1969 · Ất Tỵ14Ngày 14
31/1/1969 · Bính Ngọ15Ngày 15
1/2/1969 · Đinh Mùi16Ngày 16
2/2/1969 · Mậu Thân17Ngày 17
3/2/1969 · Kỷ Dậu18Ngày 18
4/2/1969 · Canh Tuất19Ngày 19
5/2/1969 · Tân Hợi20Ngày 20
6/2/1969 · Nhâm Tý21Ngày 21
7/2/1969 · Quý Sửu22Ngày 22
8/2/1969 · Giáp Dần23Ngày 23
9/2/1969 · Ất Mão24Ngày 24
10/2/1969 · Bính Thìn25Ngày 25
11/2/1969 · Đinh Tỵ26Ngày 26
12/2/1969 · Mậu Ngọ27Ngày 27
13/2/1969 · Kỷ Mùi28Ngày 28
14/2/1969 · Canh Thân29Ngày 29
15/2/1969 · Tân Dậu
18/1/1969 · Quý Tỵ2Ngày 2
19/1/1969 · Giáp Ngọ3Ngày 3
20/1/1969 · Ất Mùi4Ngày 4
21/1/1969 · Bính Thân5Ngày 5
22/1/1969 · Đinh Dậu6Ngày 6
23/1/1969 · Mậu Tuất7Ngày 7
24/1/1969 · Kỷ Hợi8Ngày 8
25/1/1969 · Canh Tý9Ngày 9
26/1/1969 · Tân Sửu10Ngày 10
27/1/1969 · Nhâm Dần11Ngày 11
28/1/1969 · Quý Mão12Ngày 12
29/1/1969 · Giáp Thìn13Ngày 13
30/1/1969 · Ất Tỵ14Ngày 14
31/1/1969 · Bính Ngọ15Ngày 15
1/2/1969 · Đinh Mùi16Ngày 16
2/2/1969 · Mậu Thân17Ngày 17
3/2/1969 · Kỷ Dậu18Ngày 18
4/2/1969 · Canh Tuất19Ngày 19
5/2/1969 · Tân Hợi20Ngày 20
6/2/1969 · Nhâm Tý21Ngày 21
7/2/1969 · Quý Sửu22Ngày 22
8/2/1969 · Giáp Dần23Ngày 23
9/2/1969 · Ất Mão24Ngày 24
10/2/1969 · Bính Thìn25Ngày 25
11/2/1969 · Đinh Tỵ26Ngày 26
12/2/1969 · Mậu Ngọ27Ngày 27
13/2/1969 · Kỷ Mùi28Ngày 28
14/2/1969 · Canh Thân29Ngày 29
15/2/1969 · Tân Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí