Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Mậu Thân 1968
Tháng 3 âm lịch là tháng Bính Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 29/3/1968 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/3/1968 · Mậu Tuất2Ngày 2
30/3/1968 · Kỷ Hợi3Ngày 3
31/3/1968 · Canh Tý4Ngày 4
1/4/1968 · Tân Sửu5Ngày 5
2/4/1968 · Nhâm Dần6Ngày 6
3/4/1968 · Quý Mão7Ngày 7
4/4/1968 · Giáp Thìn8Ngày 8
5/4/1968 · Ất Tỵ9Ngày 9
6/4/1968 · Bính Ngọ10Ngày 10
7/4/1968 · Đinh Mùi11Ngày 11
8/4/1968 · Mậu Thân12Ngày 12
9/4/1968 · Kỷ Dậu13Ngày 13
10/4/1968 · Canh Tuất14Ngày 14
11/4/1968 · Tân Hợi15Ngày 15
12/4/1968 · Nhâm Tý16Ngày 16
13/4/1968 · Quý Sửu17Ngày 17
14/4/1968 · Giáp Dần18Ngày 18
15/4/1968 · Ất Mão19Ngày 19
16/4/1968 · Bính Thìn20Ngày 20
17/4/1968 · Đinh Tỵ21Ngày 21
18/4/1968 · Mậu Ngọ22Ngày 22
19/4/1968 · Kỷ Mùi23Ngày 23
20/4/1968 · Canh Thân24Ngày 24
21/4/1968 · Tân Dậu25Ngày 25
22/4/1968 · Nhâm Tuất26Ngày 26
23/4/1968 · Quý Hợi27Ngày 27
24/4/1968 · Giáp Tý28Ngày 28
25/4/1968 · Ất Sửu29Ngày 29
26/4/1968 · Bính Dần
29/3/1968 · Mậu Tuất2Ngày 2
30/3/1968 · Kỷ Hợi3Ngày 3
31/3/1968 · Canh Tý4Ngày 4
1/4/1968 · Tân Sửu5Ngày 5
2/4/1968 · Nhâm Dần6Ngày 6
3/4/1968 · Quý Mão7Ngày 7
4/4/1968 · Giáp Thìn8Ngày 8
5/4/1968 · Ất Tỵ9Ngày 9
6/4/1968 · Bính Ngọ10Ngày 10
7/4/1968 · Đinh Mùi11Ngày 11
8/4/1968 · Mậu Thân12Ngày 12
9/4/1968 · Kỷ Dậu13Ngày 13
10/4/1968 · Canh Tuất14Ngày 14
11/4/1968 · Tân Hợi15Ngày 15
12/4/1968 · Nhâm Tý16Ngày 16
13/4/1968 · Quý Sửu17Ngày 17
14/4/1968 · Giáp Dần18Ngày 18
15/4/1968 · Ất Mão19Ngày 19
16/4/1968 · Bính Thìn20Ngày 20
17/4/1968 · Đinh Tỵ21Ngày 21
18/4/1968 · Mậu Ngọ22Ngày 22
19/4/1968 · Kỷ Mùi23Ngày 23
20/4/1968 · Canh Thân24Ngày 24
21/4/1968 · Tân Dậu25Ngày 25
22/4/1968 · Nhâm Tuất26Ngày 26
23/4/1968 · Quý Hợi27Ngày 27
24/4/1968 · Giáp Tý28Ngày 28
25/4/1968 · Ất Sửu29Ngày 29
26/4/1968 · Bính Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí