Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Mậu Thân 1968
Tháng 4 âm lịch là tháng Đinh Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 27/4/1968 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/4/1968 · Đinh Mão2Ngày 2
28/4/1968 · Mậu Thìn3Ngày 3
29/4/1968 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
30/4/1968 · Canh Ngọ5Ngày 5
1/5/1968 · Tân Mùi6Ngày 6
2/5/1968 · Nhâm Thân7Ngày 7
3/5/1968 · Quý Dậu8Ngày 8
4/5/1968 · Giáp Tuất9Ngày 9
5/5/1968 · Ất Hợi10Ngày 10
6/5/1968 · Bính Tý11Ngày 11
7/5/1968 · Đinh Sửu12Ngày 12
8/5/1968 · Mậu Dần13Ngày 13
9/5/1968 · Kỷ Mão14Ngày 14
10/5/1968 · Canh Thìn15Ngày 15
11/5/1968 · Tân Tỵ16Ngày 16
12/5/1968 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
13/5/1968 · Quý Mùi18Ngày 18
14/5/1968 · Giáp Thân19Ngày 19
15/5/1968 · Ất Dậu20Ngày 20
16/5/1968 · Bính Tuất21Ngày 21
17/5/1968 · Đinh Hợi22Ngày 22
18/5/1968 · Mậu Tý23Ngày 23
19/5/1968 · Kỷ Sửu24Ngày 24
20/5/1968 · Canh Dần25Ngày 25
21/5/1968 · Tân Mão26Ngày 26
22/5/1968 · Nhâm Thìn27Ngày 27
23/5/1968 · Quý Tỵ28Ngày 28
24/5/1968 · Giáp Ngọ29Ngày 29
25/5/1968 · Ất Mùi30Ngày 30
26/5/1968 · Bính Thân
27/4/1968 · Đinh Mão2Ngày 2
28/4/1968 · Mậu Thìn3Ngày 3
29/4/1968 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
30/4/1968 · Canh Ngọ5Ngày 5
1/5/1968 · Tân Mùi6Ngày 6
2/5/1968 · Nhâm Thân7Ngày 7
3/5/1968 · Quý Dậu8Ngày 8
4/5/1968 · Giáp Tuất9Ngày 9
5/5/1968 · Ất Hợi10Ngày 10
6/5/1968 · Bính Tý11Ngày 11
7/5/1968 · Đinh Sửu12Ngày 12
8/5/1968 · Mậu Dần13Ngày 13
9/5/1968 · Kỷ Mão14Ngày 14
10/5/1968 · Canh Thìn15Ngày 15
11/5/1968 · Tân Tỵ16Ngày 16
12/5/1968 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
13/5/1968 · Quý Mùi18Ngày 18
14/5/1968 · Giáp Thân19Ngày 19
15/5/1968 · Ất Dậu20Ngày 20
16/5/1968 · Bính Tuất21Ngày 21
17/5/1968 · Đinh Hợi22Ngày 22
18/5/1968 · Mậu Tý23Ngày 23
19/5/1968 · Kỷ Sửu24Ngày 24
20/5/1968 · Canh Dần25Ngày 25
21/5/1968 · Tân Mão26Ngày 26
22/5/1968 · Nhâm Thìn27Ngày 27
23/5/1968 · Quý Tỵ28Ngày 28
24/5/1968 · Giáp Ngọ29Ngày 29
25/5/1968 · Ất Mùi30Ngày 30
26/5/1968 · Bính Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí