Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Mậu Thân 1968
Tháng 5 âm lịch là tháng Mậu Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 27/5/1968 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/5/1968 · Đinh Dậu2Ngày 2
28/5/1968 · Mậu Tuất3Ngày 3
29/5/1968 · Kỷ Hợi4Ngày 4
30/5/1968 · Canh Tý5Ngày 5
31/5/1968 · Tân Sửu6Ngày 6
1/6/1968 · Nhâm Dần7Ngày 7
2/6/1968 · Quý Mão8Ngày 8
3/6/1968 · Giáp Thìn9Ngày 9
4/6/1968 · Ất Tỵ10Ngày 10
5/6/1968 · Bính Ngọ11Ngày 11
6/6/1968 · Đinh Mùi12Ngày 12
7/6/1968 · Mậu Thân13Ngày 13
8/6/1968 · Kỷ Dậu14Ngày 14
9/6/1968 · Canh Tuất15Ngày 15
10/6/1968 · Tân Hợi16Ngày 16
11/6/1968 · Nhâm Tý17Ngày 17
12/6/1968 · Quý Sửu18Ngày 18
13/6/1968 · Giáp Dần19Ngày 19
14/6/1968 · Ất Mão20Ngày 20
15/6/1968 · Bính Thìn21Ngày 21
16/6/1968 · Đinh Tỵ22Ngày 22
17/6/1968 · Mậu Ngọ23Ngày 23
18/6/1968 · Kỷ Mùi24Ngày 24
19/6/1968 · Canh Thân25Ngày 25
20/6/1968 · Tân Dậu26Ngày 26
21/6/1968 · Nhâm Tuất27Ngày 27
22/6/1968 · Quý Hợi28Ngày 28
23/6/1968 · Giáp Tý29Ngày 29
24/6/1968 · Ất Sửu30Ngày 30
25/6/1968 · Bính Dần
27/5/1968 · Đinh Dậu2Ngày 2
28/5/1968 · Mậu Tuất3Ngày 3
29/5/1968 · Kỷ Hợi4Ngày 4
30/5/1968 · Canh Tý5Ngày 5
31/5/1968 · Tân Sửu6Ngày 6
1/6/1968 · Nhâm Dần7Ngày 7
2/6/1968 · Quý Mão8Ngày 8
3/6/1968 · Giáp Thìn9Ngày 9
4/6/1968 · Ất Tỵ10Ngày 10
5/6/1968 · Bính Ngọ11Ngày 11
6/6/1968 · Đinh Mùi12Ngày 12
7/6/1968 · Mậu Thân13Ngày 13
8/6/1968 · Kỷ Dậu14Ngày 14
9/6/1968 · Canh Tuất15Ngày 15
10/6/1968 · Tân Hợi16Ngày 16
11/6/1968 · Nhâm Tý17Ngày 17
12/6/1968 · Quý Sửu18Ngày 18
13/6/1968 · Giáp Dần19Ngày 19
14/6/1968 · Ất Mão20Ngày 20
15/6/1968 · Bính Thìn21Ngày 21
16/6/1968 · Đinh Tỵ22Ngày 22
17/6/1968 · Mậu Ngọ23Ngày 23
18/6/1968 · Kỷ Mùi24Ngày 24
19/6/1968 · Canh Thân25Ngày 25
20/6/1968 · Tân Dậu26Ngày 26
21/6/1968 · Nhâm Tuất27Ngày 27
22/6/1968 · Quý Hợi28Ngày 28
23/6/1968 · Giáp Tý29Ngày 29
24/6/1968 · Ất Sửu30Ngày 30
25/6/1968 · Bính Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí