Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Mậu Thân 1968
Tháng 6 âm lịch là tháng Kỷ Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 26/6/1968 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/6/1968 · Đinh Mão2Ngày 2
27/6/1968 · Mậu Thìn3Ngày 3
28/6/1968 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
29/6/1968 · Canh Ngọ5Ngày 5
30/6/1968 · Tân Mùi6Ngày 6
1/7/1968 · Nhâm Thân7Ngày 7
2/7/1968 · Quý Dậu8Ngày 8
3/7/1968 · Giáp Tuất9Ngày 9
4/7/1968 · Ất Hợi10Ngày 10
5/7/1968 · Bính Tý11Ngày 11
6/7/1968 · Đinh Sửu12Ngày 12
7/7/1968 · Mậu Dần13Ngày 13
8/7/1968 · Kỷ Mão14Ngày 14
9/7/1968 · Canh Thìn15Ngày 15
10/7/1968 · Tân Tỵ16Ngày 16
11/7/1968 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
12/7/1968 · Quý Mùi18Ngày 18
13/7/1968 · Giáp Thân19Ngày 19
14/7/1968 · Ất Dậu20Ngày 20
15/7/1968 · Bính Tuất21Ngày 21
16/7/1968 · Đinh Hợi22Ngày 22
17/7/1968 · Mậu Tý23Ngày 23
18/7/1968 · Kỷ Sửu24Ngày 24
19/7/1968 · Canh Dần25Ngày 25
20/7/1968 · Tân Mão26Ngày 26
21/7/1968 · Nhâm Thìn27Ngày 27
22/7/1968 · Quý Tỵ28Ngày 28
23/7/1968 · Giáp Ngọ29Ngày 29
24/7/1968 · Ất Mùi
26/6/1968 · Đinh Mão2Ngày 2
27/6/1968 · Mậu Thìn3Ngày 3
28/6/1968 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
29/6/1968 · Canh Ngọ5Ngày 5
30/6/1968 · Tân Mùi6Ngày 6
1/7/1968 · Nhâm Thân7Ngày 7
2/7/1968 · Quý Dậu8Ngày 8
3/7/1968 · Giáp Tuất9Ngày 9
4/7/1968 · Ất Hợi10Ngày 10
5/7/1968 · Bính Tý11Ngày 11
6/7/1968 · Đinh Sửu12Ngày 12
7/7/1968 · Mậu Dần13Ngày 13
8/7/1968 · Kỷ Mão14Ngày 14
9/7/1968 · Canh Thìn15Ngày 15
10/7/1968 · Tân Tỵ16Ngày 16
11/7/1968 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
12/7/1968 · Quý Mùi18Ngày 18
13/7/1968 · Giáp Thân19Ngày 19
14/7/1968 · Ất Dậu20Ngày 20
15/7/1968 · Bính Tuất21Ngày 21
16/7/1968 · Đinh Hợi22Ngày 22
17/7/1968 · Mậu Tý23Ngày 23
18/7/1968 · Kỷ Sửu24Ngày 24
19/7/1968 · Canh Dần25Ngày 25
20/7/1968 · Tân Mão26Ngày 26
21/7/1968 · Nhâm Thìn27Ngày 27
22/7/1968 · Quý Tỵ28Ngày 28
23/7/1968 · Giáp Ngọ29Ngày 29
24/7/1968 · Ất Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí