Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Mậu Thân 1968
Tháng 8 âm lịch là tháng Tân Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 22/9/1968 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/9/1968 · Ất Mùi2Ngày 2
23/9/1968 · Bính Thân3Ngày 3
24/9/1968 · Đinh Dậu4Ngày 4
25/9/1968 · Mậu Tuất5Ngày 5
26/9/1968 · Kỷ Hợi6Ngày 6
27/9/1968 · Canh Tý7Ngày 7
28/9/1968 · Tân Sửu8Ngày 8
29/9/1968 · Nhâm Dần9Ngày 9
30/9/1968 · Quý Mão10Ngày 10
1/10/1968 · Giáp Thìn11Ngày 11
2/10/1968 · Ất Tỵ12Ngày 12
3/10/1968 · Bính Ngọ13Ngày 13
4/10/1968 · Đinh Mùi14Ngày 14
5/10/1968 · Mậu Thân15Ngày 15
6/10/1968 · Kỷ Dậu16Ngày 16
7/10/1968 · Canh Tuất17Ngày 17
8/10/1968 · Tân Hợi18Ngày 18
9/10/1968 · Nhâm Tý19Ngày 19
10/10/1968 · Quý Sửu20Ngày 20
11/10/1968 · Giáp Dần21Ngày 21
12/10/1968 · Ất Mão22Ngày 22
13/10/1968 · Bính Thìn23Ngày 23
14/10/1968 · Đinh Tỵ24Ngày 24
15/10/1968 · Mậu Ngọ25Ngày 25
16/10/1968 · Kỷ Mùi26Ngày 26
17/10/1968 · Canh Thân27Ngày 27
18/10/1968 · Tân Dậu28Ngày 28
19/10/1968 · Nhâm Tuất29Ngày 29
20/10/1968 · Quý Hợi30Ngày 30
21/10/1968 · Giáp Tý
22/9/1968 · Ất Mùi2Ngày 2
23/9/1968 · Bính Thân3Ngày 3
24/9/1968 · Đinh Dậu4Ngày 4
25/9/1968 · Mậu Tuất5Ngày 5
26/9/1968 · Kỷ Hợi6Ngày 6
27/9/1968 · Canh Tý7Ngày 7
28/9/1968 · Tân Sửu8Ngày 8
29/9/1968 · Nhâm Dần9Ngày 9
30/9/1968 · Quý Mão10Ngày 10
1/10/1968 · Giáp Thìn11Ngày 11
2/10/1968 · Ất Tỵ12Ngày 12
3/10/1968 · Bính Ngọ13Ngày 13
4/10/1968 · Đinh Mùi14Ngày 14
5/10/1968 · Mậu Thân15Ngày 15
6/10/1968 · Kỷ Dậu16Ngày 16
7/10/1968 · Canh Tuất17Ngày 17
8/10/1968 · Tân Hợi18Ngày 18
9/10/1968 · Nhâm Tý19Ngày 19
10/10/1968 · Quý Sửu20Ngày 20
11/10/1968 · Giáp Dần21Ngày 21
12/10/1968 · Ất Mão22Ngày 22
13/10/1968 · Bính Thìn23Ngày 23
14/10/1968 · Đinh Tỵ24Ngày 24
15/10/1968 · Mậu Ngọ25Ngày 25
16/10/1968 · Kỷ Mùi26Ngày 26
17/10/1968 · Canh Thân27Ngày 27
18/10/1968 · Tân Dậu28Ngày 28
19/10/1968 · Nhâm Tuất29Ngày 29
20/10/1968 · Quý Hợi30Ngày 30
21/10/1968 · Giáp Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí