Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Kỷ Dậu 1969
Tháng 11 âm lịch là tháng Bính Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 9/12/1969 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/12/1969 · Mậu Ngọ2Ngày 2
10/12/1969 · Kỷ Mùi3Ngày 3
11/12/1969 · Canh Thân4Ngày 4
12/12/1969 · Tân Dậu5Ngày 5
13/12/1969 · Nhâm Tuất6Ngày 6
14/12/1969 · Quý Hợi7Ngày 7
15/12/1969 · Giáp Tý8Ngày 8
16/12/1969 · Ất Sửu9Ngày 9
17/12/1969 · Bính Dần10Ngày 10
18/12/1969 · Đinh Mão11Ngày 11
19/12/1969 · Mậu Thìn12Ngày 12
20/12/1969 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
21/12/1969 · Canh Ngọ14Ngày 14
22/12/1969 · Tân Mùi15Ngày 15
23/12/1969 · Nhâm Thân16Ngày 16
24/12/1969 · Quý Dậu17Ngày 17
25/12/1969 · Giáp Tuất18Ngày 18
26/12/1969 · Ất Hợi19Ngày 19
27/12/1969 · Bính Tý20Ngày 20
28/12/1969 · Đinh Sửu21Ngày 21
29/12/1969 · Mậu Dần22Ngày 22
30/12/1969 · Kỷ Mão23Ngày 23
31/12/1969 · Canh Thìn24Ngày 24
1/1/1970 · Tân Tỵ25Ngày 25
2/1/1970 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
3/1/1970 · Quý Mùi27Ngày 27
4/1/1970 · Giáp Thân28Ngày 28
5/1/1970 · Ất Dậu29Ngày 29
6/1/1970 · Bính Tuất30Ngày 30
7/1/1970 · Đinh Hợi
9/12/1969 · Mậu Ngọ2Ngày 2
10/12/1969 · Kỷ Mùi3Ngày 3
11/12/1969 · Canh Thân4Ngày 4
12/12/1969 · Tân Dậu5Ngày 5
13/12/1969 · Nhâm Tuất6Ngày 6
14/12/1969 · Quý Hợi7Ngày 7
15/12/1969 · Giáp Tý8Ngày 8
16/12/1969 · Ất Sửu9Ngày 9
17/12/1969 · Bính Dần10Ngày 10
18/12/1969 · Đinh Mão11Ngày 11
19/12/1969 · Mậu Thìn12Ngày 12
20/12/1969 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
21/12/1969 · Canh Ngọ14Ngày 14
22/12/1969 · Tân Mùi15Ngày 15
23/12/1969 · Nhâm Thân16Ngày 16
24/12/1969 · Quý Dậu17Ngày 17
25/12/1969 · Giáp Tuất18Ngày 18
26/12/1969 · Ất Hợi19Ngày 19
27/12/1969 · Bính Tý20Ngày 20
28/12/1969 · Đinh Sửu21Ngày 21
29/12/1969 · Mậu Dần22Ngày 22
30/12/1969 · Kỷ Mão23Ngày 23
31/12/1969 · Canh Thìn24Ngày 24
1/1/1970 · Tân Tỵ25Ngày 25
2/1/1970 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
3/1/1970 · Quý Mùi27Ngày 27
4/1/1970 · Giáp Thân28Ngày 28
5/1/1970 · Ất Dậu29Ngày 29
6/1/1970 · Bính Tuất30Ngày 30
7/1/1970 · Đinh Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí