Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Kỷ Dậu 1969
Tháng 2 âm lịch là tháng Đinh Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 18/3/1969 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/3/1969 · Nhâm Thìn2Ngày 2
19/3/1969 · Quý Tỵ3Ngày 3
20/3/1969 · Giáp Ngọ4Ngày 4
21/3/1969 · Ất Mùi5Ngày 5
22/3/1969 · Bính Thân6Ngày 6
23/3/1969 · Đinh Dậu7Ngày 7
24/3/1969 · Mậu Tuất8Ngày 8
25/3/1969 · Kỷ Hợi9Ngày 9
26/3/1969 · Canh Tý10Ngày 10
27/3/1969 · Tân Sửu11Ngày 11
28/3/1969 · Nhâm Dần12Ngày 12
29/3/1969 · Quý Mão13Ngày 13
30/3/1969 · Giáp Thìn14Ngày 14
31/3/1969 · Ất Tỵ15Ngày 15
1/4/1969 · Bính Ngọ16Ngày 16
2/4/1969 · Đinh Mùi17Ngày 17
3/4/1969 · Mậu Thân18Ngày 18
4/4/1969 · Kỷ Dậu19Ngày 19
5/4/1969 · Canh Tuất20Ngày 20
6/4/1969 · Tân Hợi21Ngày 21
7/4/1969 · Nhâm Tý22Ngày 22
8/4/1969 · Quý Sửu23Ngày 23
9/4/1969 · Giáp Dần24Ngày 24
10/4/1969 · Ất Mão25Ngày 25
11/4/1969 · Bính Thìn26Ngày 26
12/4/1969 · Đinh Tỵ27Ngày 27
13/4/1969 · Mậu Ngọ28Ngày 28
14/4/1969 · Kỷ Mùi29Ngày 29
15/4/1969 · Canh Thân30Ngày 30
16/4/1969 · Tân Dậu
18/3/1969 · Nhâm Thìn2Ngày 2
19/3/1969 · Quý Tỵ3Ngày 3
20/3/1969 · Giáp Ngọ4Ngày 4
21/3/1969 · Ất Mùi5Ngày 5
22/3/1969 · Bính Thân6Ngày 6
23/3/1969 · Đinh Dậu7Ngày 7
24/3/1969 · Mậu Tuất8Ngày 8
25/3/1969 · Kỷ Hợi9Ngày 9
26/3/1969 · Canh Tý10Ngày 10
27/3/1969 · Tân Sửu11Ngày 11
28/3/1969 · Nhâm Dần12Ngày 12
29/3/1969 · Quý Mão13Ngày 13
30/3/1969 · Giáp Thìn14Ngày 14
31/3/1969 · Ất Tỵ15Ngày 15
1/4/1969 · Bính Ngọ16Ngày 16
2/4/1969 · Đinh Mùi17Ngày 17
3/4/1969 · Mậu Thân18Ngày 18
4/4/1969 · Kỷ Dậu19Ngày 19
5/4/1969 · Canh Tuất20Ngày 20
6/4/1969 · Tân Hợi21Ngày 21
7/4/1969 · Nhâm Tý22Ngày 22
8/4/1969 · Quý Sửu23Ngày 23
9/4/1969 · Giáp Dần24Ngày 24
10/4/1969 · Ất Mão25Ngày 25
11/4/1969 · Bính Thìn26Ngày 26
12/4/1969 · Đinh Tỵ27Ngày 27
13/4/1969 · Mậu Ngọ28Ngày 28
14/4/1969 · Kỷ Mùi29Ngày 29
15/4/1969 · Canh Thân30Ngày 30
16/4/1969 · Tân Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí