Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Kỷ Dậu 1969
Tháng 4 âm lịch là tháng Kỷ Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 16/5/1969 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/5/1969 · Tân Mão2Ngày 2
17/5/1969 · Nhâm Thìn3Ngày 3
18/5/1969 · Quý Tỵ4Ngày 4
19/5/1969 · Giáp Ngọ5Ngày 5
20/5/1969 · Ất Mùi6Ngày 6
21/5/1969 · Bính Thân7Ngày 7
22/5/1969 · Đinh Dậu8Ngày 8
23/5/1969 · Mậu Tuất9Ngày 9
24/5/1969 · Kỷ Hợi10Ngày 10
25/5/1969 · Canh Tý11Ngày 11
26/5/1969 · Tân Sửu12Ngày 12
27/5/1969 · Nhâm Dần13Ngày 13
28/5/1969 · Quý Mão14Ngày 14
29/5/1969 · Giáp Thìn15Ngày 15
30/5/1969 · Ất Tỵ16Ngày 16
31/5/1969 · Bính Ngọ17Ngày 17
1/6/1969 · Đinh Mùi18Ngày 18
2/6/1969 · Mậu Thân19Ngày 19
3/6/1969 · Kỷ Dậu20Ngày 20
4/6/1969 · Canh Tuất21Ngày 21
5/6/1969 · Tân Hợi22Ngày 22
6/6/1969 · Nhâm Tý23Ngày 23
7/6/1969 · Quý Sửu24Ngày 24
8/6/1969 · Giáp Dần25Ngày 25
9/6/1969 · Ất Mão26Ngày 26
10/6/1969 · Bính Thìn27Ngày 27
11/6/1969 · Đinh Tỵ28Ngày 28
12/6/1969 · Mậu Ngọ29Ngày 29
13/6/1969 · Kỷ Mùi30Ngày 30
14/6/1969 · Canh Thân
16/5/1969 · Tân Mão2Ngày 2
17/5/1969 · Nhâm Thìn3Ngày 3
18/5/1969 · Quý Tỵ4Ngày 4
19/5/1969 · Giáp Ngọ5Ngày 5
20/5/1969 · Ất Mùi6Ngày 6
21/5/1969 · Bính Thân7Ngày 7
22/5/1969 · Đinh Dậu8Ngày 8
23/5/1969 · Mậu Tuất9Ngày 9
24/5/1969 · Kỷ Hợi10Ngày 10
25/5/1969 · Canh Tý11Ngày 11
26/5/1969 · Tân Sửu12Ngày 12
27/5/1969 · Nhâm Dần13Ngày 13
28/5/1969 · Quý Mão14Ngày 14
29/5/1969 · Giáp Thìn15Ngày 15
30/5/1969 · Ất Tỵ16Ngày 16
31/5/1969 · Bính Ngọ17Ngày 17
1/6/1969 · Đinh Mùi18Ngày 18
2/6/1969 · Mậu Thân19Ngày 19
3/6/1969 · Kỷ Dậu20Ngày 20
4/6/1969 · Canh Tuất21Ngày 21
5/6/1969 · Tân Hợi22Ngày 22
6/6/1969 · Nhâm Tý23Ngày 23
7/6/1969 · Quý Sửu24Ngày 24
8/6/1969 · Giáp Dần25Ngày 25
9/6/1969 · Ất Mão26Ngày 26
10/6/1969 · Bính Thìn27Ngày 27
11/6/1969 · Đinh Tỵ28Ngày 28
12/6/1969 · Mậu Ngọ29Ngày 29
13/6/1969 · Kỷ Mùi30Ngày 30
14/6/1969 · Canh Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí