Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Kỷ Dậu 1969
Tháng 5 âm lịch là tháng Canh Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 15/6/1969 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/6/1969 · Tân Dậu2Ngày 2
16/6/1969 · Nhâm Tuất3Ngày 3
17/6/1969 · Quý Hợi4Ngày 4
18/6/1969 · Giáp Tý5Ngày 5
19/6/1969 · Ất Sửu6Ngày 6
20/6/1969 · Bính Dần7Ngày 7
21/6/1969 · Đinh Mão8Ngày 8
22/6/1969 · Mậu Thìn9Ngày 9
23/6/1969 · Kỷ Tỵ10Ngày 10
24/6/1969 · Canh Ngọ11Ngày 11
25/6/1969 · Tân Mùi12Ngày 12
26/6/1969 · Nhâm Thân13Ngày 13
27/6/1969 · Quý Dậu14Ngày 14
28/6/1969 · Giáp Tuất15Ngày 15
29/6/1969 · Ất Hợi16Ngày 16
30/6/1969 · Bính Tý17Ngày 17
1/7/1969 · Đinh Sửu18Ngày 18
2/7/1969 · Mậu Dần19Ngày 19
3/7/1969 · Kỷ Mão20Ngày 20
4/7/1969 · Canh Thìn21Ngày 21
5/7/1969 · Tân Tỵ22Ngày 22
6/7/1969 · Nhâm Ngọ23Ngày 23
7/7/1969 · Quý Mùi24Ngày 24
8/7/1969 · Giáp Thân25Ngày 25
9/7/1969 · Ất Dậu26Ngày 26
10/7/1969 · Bính Tuất27Ngày 27
11/7/1969 · Đinh Hợi28Ngày 28
12/7/1969 · Mậu Tý29Ngày 29
13/7/1969 · Kỷ Sửu
15/6/1969 · Tân Dậu2Ngày 2
16/6/1969 · Nhâm Tuất3Ngày 3
17/6/1969 · Quý Hợi4Ngày 4
18/6/1969 · Giáp Tý5Ngày 5
19/6/1969 · Ất Sửu6Ngày 6
20/6/1969 · Bính Dần7Ngày 7
21/6/1969 · Đinh Mão8Ngày 8
22/6/1969 · Mậu Thìn9Ngày 9
23/6/1969 · Kỷ Tỵ10Ngày 10
24/6/1969 · Canh Ngọ11Ngày 11
25/6/1969 · Tân Mùi12Ngày 12
26/6/1969 · Nhâm Thân13Ngày 13
27/6/1969 · Quý Dậu14Ngày 14
28/6/1969 · Giáp Tuất15Ngày 15
29/6/1969 · Ất Hợi16Ngày 16
30/6/1969 · Bính Tý17Ngày 17
1/7/1969 · Đinh Sửu18Ngày 18
2/7/1969 · Mậu Dần19Ngày 19
3/7/1969 · Kỷ Mão20Ngày 20
4/7/1969 · Canh Thìn21Ngày 21
5/7/1969 · Tân Tỵ22Ngày 22
6/7/1969 · Nhâm Ngọ23Ngày 23
7/7/1969 · Quý Mùi24Ngày 24
8/7/1969 · Giáp Thân25Ngày 25
9/7/1969 · Ất Dậu26Ngày 26
10/7/1969 · Bính Tuất27Ngày 27
11/7/1969 · Đinh Hợi28Ngày 28
12/7/1969 · Mậu Tý29Ngày 29
13/7/1969 · Kỷ Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí