Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Kỷ Dậu 1969
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 14/7/1969 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/7/1969 · Canh Dần2Ngày 2
15/7/1969 · Tân Mão3Ngày 3
16/7/1969 · Nhâm Thìn4Ngày 4
17/7/1969 · Quý Tỵ5Ngày 5
18/7/1969 · Giáp Ngọ6Ngày 6
19/7/1969 · Ất Mùi7Ngày 7
20/7/1969 · Bính Thân8Ngày 8
21/7/1969 · Đinh Dậu9Ngày 9
22/7/1969 · Mậu Tuất10Ngày 10
23/7/1969 · Kỷ Hợi11Ngày 11
24/7/1969 · Canh Tý12Ngày 12
25/7/1969 · Tân Sửu13Ngày 13
26/7/1969 · Nhâm Dần14Ngày 14
27/7/1969 · Quý Mão15Ngày 15
28/7/1969 · Giáp Thìn16Ngày 16
29/7/1969 · Ất Tỵ17Ngày 17
30/7/1969 · Bính Ngọ18Ngày 18
31/7/1969 · Đinh Mùi19Ngày 19
1/8/1969 · Mậu Thân20Ngày 20
2/8/1969 · Kỷ Dậu21Ngày 21
3/8/1969 · Canh Tuất22Ngày 22
4/8/1969 · Tân Hợi23Ngày 23
5/8/1969 · Nhâm Tý24Ngày 24
6/8/1969 · Quý Sửu25Ngày 25
7/8/1969 · Giáp Dần26Ngày 26
8/8/1969 · Ất Mão27Ngày 27
9/8/1969 · Bính Thìn28Ngày 28
10/8/1969 · Đinh Tỵ29Ngày 29
11/8/1969 · Mậu Ngọ30Ngày 30
12/8/1969 · Kỷ Mùi
14/7/1969 · Canh Dần2Ngày 2
15/7/1969 · Tân Mão3Ngày 3
16/7/1969 · Nhâm Thìn4Ngày 4
17/7/1969 · Quý Tỵ5Ngày 5
18/7/1969 · Giáp Ngọ6Ngày 6
19/7/1969 · Ất Mùi7Ngày 7
20/7/1969 · Bính Thân8Ngày 8
21/7/1969 · Đinh Dậu9Ngày 9
22/7/1969 · Mậu Tuất10Ngày 10
23/7/1969 · Kỷ Hợi11Ngày 11
24/7/1969 · Canh Tý12Ngày 12
25/7/1969 · Tân Sửu13Ngày 13
26/7/1969 · Nhâm Dần14Ngày 14
27/7/1969 · Quý Mão15Ngày 15
28/7/1969 · Giáp Thìn16Ngày 16
29/7/1969 · Ất Tỵ17Ngày 17
30/7/1969 · Bính Ngọ18Ngày 18
31/7/1969 · Đinh Mùi19Ngày 19
1/8/1969 · Mậu Thân20Ngày 20
2/8/1969 · Kỷ Dậu21Ngày 21
3/8/1969 · Canh Tuất22Ngày 22
4/8/1969 · Tân Hợi23Ngày 23
5/8/1969 · Nhâm Tý24Ngày 24
6/8/1969 · Quý Sửu25Ngày 25
7/8/1969 · Giáp Dần26Ngày 26
8/8/1969 · Ất Mão27Ngày 27
9/8/1969 · Bính Thìn28Ngày 28
10/8/1969 · Đinh Tỵ29Ngày 29
11/8/1969 · Mậu Ngọ30Ngày 30
12/8/1969 · Kỷ Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí