Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Kỷ Dậu 1969
Tháng 7 âm lịch là tháng Nhâm Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/8/1969 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/8/1969 · Canh Thân2Ngày 2
14/8/1969 · Tân Dậu3Ngày 3
15/8/1969 · Nhâm Tuất4Ngày 4
16/8/1969 · Quý Hợi5Ngày 5
17/8/1969 · Giáp Tý6Ngày 6
18/8/1969 · Ất Sửu7Ngày 7
19/8/1969 · Bính Dần8Ngày 8
20/8/1969 · Đinh Mão9Ngày 9
21/8/1969 · Mậu Thìn10Ngày 10
22/8/1969 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
23/8/1969 · Canh Ngọ12Ngày 12
24/8/1969 · Tân Mùi13Ngày 13
25/8/1969 · Nhâm Thân14Ngày 14
26/8/1969 · Quý Dậu15Ngày 15
27/8/1969 · Giáp Tuất16Ngày 16
28/8/1969 · Ất Hợi17Ngày 17
29/8/1969 · Bính Tý18Ngày 18
30/8/1969 · Đinh Sửu19Ngày 19
31/8/1969 · Mậu Dần20Ngày 20
1/9/1969 · Kỷ Mão21Ngày 21
2/9/1969 · Canh Thìn22Ngày 22
3/9/1969 · Tân Tỵ23Ngày 23
4/9/1969 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
5/9/1969 · Quý Mùi25Ngày 25
6/9/1969 · Giáp Thân26Ngày 26
7/9/1969 · Ất Dậu27Ngày 27
8/9/1969 · Bính Tuất28Ngày 28
9/9/1969 · Đinh Hợi29Ngày 29
10/9/1969 · Mậu Tý30Ngày 30
11/9/1969 · Kỷ Sửu
13/8/1969 · Canh Thân2Ngày 2
14/8/1969 · Tân Dậu3Ngày 3
15/8/1969 · Nhâm Tuất4Ngày 4
16/8/1969 · Quý Hợi5Ngày 5
17/8/1969 · Giáp Tý6Ngày 6
18/8/1969 · Ất Sửu7Ngày 7
19/8/1969 · Bính Dần8Ngày 8
20/8/1969 · Đinh Mão9Ngày 9
21/8/1969 · Mậu Thìn10Ngày 10
22/8/1969 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
23/8/1969 · Canh Ngọ12Ngày 12
24/8/1969 · Tân Mùi13Ngày 13
25/8/1969 · Nhâm Thân14Ngày 14
26/8/1969 · Quý Dậu15Ngày 15
27/8/1969 · Giáp Tuất16Ngày 16
28/8/1969 · Ất Hợi17Ngày 17
29/8/1969 · Bính Tý18Ngày 18
30/8/1969 · Đinh Sửu19Ngày 19
31/8/1969 · Mậu Dần20Ngày 20
1/9/1969 · Kỷ Mão21Ngày 21
2/9/1969 · Canh Thìn22Ngày 22
3/9/1969 · Tân Tỵ23Ngày 23
4/9/1969 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
5/9/1969 · Quý Mùi25Ngày 25
6/9/1969 · Giáp Thân26Ngày 26
7/9/1969 · Ất Dậu27Ngày 27
8/9/1969 · Bính Tuất28Ngày 28
9/9/1969 · Đinh Hợi29Ngày 29
10/9/1969 · Mậu Tý30Ngày 30
11/9/1969 · Kỷ Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí