Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Kỷ Dậu 1969
Tháng 9 âm lịch là tháng Giáp Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/10/1969 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/10/1969 · Kỷ Mùi2Ngày 2
12/10/1969 · Canh Thân3Ngày 3
13/10/1969 · Tân Dậu4Ngày 4
14/10/1969 · Nhâm Tuất5Ngày 5
15/10/1969 · Quý Hợi6Ngày 6
16/10/1969 · Giáp Tý7Ngày 7
17/10/1969 · Ất Sửu8Ngày 8
18/10/1969 · Bính Dần9Ngày 9
19/10/1969 · Đinh Mão10Ngày 10
20/10/1969 · Mậu Thìn11Ngày 11
21/10/1969 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
22/10/1969 · Canh Ngọ13Ngày 13
23/10/1969 · Tân Mùi14Ngày 14
24/10/1969 · Nhâm Thân15Ngày 15
25/10/1969 · Quý Dậu16Ngày 16
26/10/1969 · Giáp Tuất17Ngày 17
27/10/1969 · Ất Hợi18Ngày 18
28/10/1969 · Bính Tý19Ngày 19
29/10/1969 · Đinh Sửu20Ngày 20
30/10/1969 · Mậu Dần21Ngày 21
31/10/1969 · Kỷ Mão22Ngày 22
1/11/1969 · Canh Thìn23Ngày 23
2/11/1969 · Tân Tỵ24Ngày 24
3/11/1969 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
4/11/1969 · Quý Mùi26Ngày 26
5/11/1969 · Giáp Thân27Ngày 27
6/11/1969 · Ất Dậu28Ngày 28
7/11/1969 · Bính Tuất29Ngày 29
8/11/1969 · Đinh Hợi30Ngày 30
9/11/1969 · Mậu Tý
11/10/1969 · Kỷ Mùi2Ngày 2
12/10/1969 · Canh Thân3Ngày 3
13/10/1969 · Tân Dậu4Ngày 4
14/10/1969 · Nhâm Tuất5Ngày 5
15/10/1969 · Quý Hợi6Ngày 6
16/10/1969 · Giáp Tý7Ngày 7
17/10/1969 · Ất Sửu8Ngày 8
18/10/1969 · Bính Dần9Ngày 9
19/10/1969 · Đinh Mão10Ngày 10
20/10/1969 · Mậu Thìn11Ngày 11
21/10/1969 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
22/10/1969 · Canh Ngọ13Ngày 13
23/10/1969 · Tân Mùi14Ngày 14
24/10/1969 · Nhâm Thân15Ngày 15
25/10/1969 · Quý Dậu16Ngày 16
26/10/1969 · Giáp Tuất17Ngày 17
27/10/1969 · Ất Hợi18Ngày 18
28/10/1969 · Bính Tý19Ngày 19
29/10/1969 · Đinh Sửu20Ngày 20
30/10/1969 · Mậu Dần21Ngày 21
31/10/1969 · Kỷ Mão22Ngày 22
1/11/1969 · Canh Thìn23Ngày 23
2/11/1969 · Tân Tỵ24Ngày 24
3/11/1969 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
4/11/1969 · Quý Mùi26Ngày 26
5/11/1969 · Giáp Thân27Ngày 27
6/11/1969 · Ất Dậu28Ngày 28
7/11/1969 · Bính Tuất29Ngày 29
8/11/1969 · Đinh Hợi30Ngày 30
9/11/1969 · Mậu Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí