Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Canh Tuất 1970
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 29/11/1970 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/11/1970 · Quý Sửu2Ngày 2
30/11/1970 · Giáp Dần3Ngày 3
1/12/1970 · Ất Mão4Ngày 4
2/12/1970 · Bính Thìn5Ngày 5
3/12/1970 · Đinh Tỵ6Ngày 6
4/12/1970 · Mậu Ngọ7Ngày 7
5/12/1970 · Kỷ Mùi8Ngày 8
6/12/1970 · Canh Thân9Ngày 9
7/12/1970 · Tân Dậu10Ngày 10
8/12/1970 · Nhâm Tuất11Ngày 11
9/12/1970 · Quý Hợi12Ngày 12
10/12/1970 · Giáp Tý13Ngày 13
11/12/1970 · Ất Sửu14Ngày 14
12/12/1970 · Bính Dần15Ngày 15
13/12/1970 · Đinh Mão16Ngày 16
14/12/1970 · Mậu Thìn17Ngày 17
15/12/1970 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
16/12/1970 · Canh Ngọ19Ngày 19
17/12/1970 · Tân Mùi20Ngày 20
18/12/1970 · Nhâm Thân21Ngày 21
19/12/1970 · Quý Dậu22Ngày 22
20/12/1970 · Giáp Tuất23Ngày 23
21/12/1970 · Ất Hợi24Ngày 24
22/12/1970 · Bính Tý25Ngày 25
23/12/1970 · Đinh Sửu26Ngày 26
24/12/1970 · Mậu Dần27Ngày 27
25/12/1970 · Kỷ Mão28Ngày 28
26/12/1970 · Canh Thìn29Ngày 29
27/12/1970 · Tân Tỵ
29/11/1970 · Quý Sửu2Ngày 2
30/11/1970 · Giáp Dần3Ngày 3
1/12/1970 · Ất Mão4Ngày 4
2/12/1970 · Bính Thìn5Ngày 5
3/12/1970 · Đinh Tỵ6Ngày 6
4/12/1970 · Mậu Ngọ7Ngày 7
5/12/1970 · Kỷ Mùi8Ngày 8
6/12/1970 · Canh Thân9Ngày 9
7/12/1970 · Tân Dậu10Ngày 10
8/12/1970 · Nhâm Tuất11Ngày 11
9/12/1970 · Quý Hợi12Ngày 12
10/12/1970 · Giáp Tý13Ngày 13
11/12/1970 · Ất Sửu14Ngày 14
12/12/1970 · Bính Dần15Ngày 15
13/12/1970 · Đinh Mão16Ngày 16
14/12/1970 · Mậu Thìn17Ngày 17
15/12/1970 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
16/12/1970 · Canh Ngọ19Ngày 19
17/12/1970 · Tân Mùi20Ngày 20
18/12/1970 · Nhâm Thân21Ngày 21
19/12/1970 · Quý Dậu22Ngày 22
20/12/1970 · Giáp Tuất23Ngày 23
21/12/1970 · Ất Hợi24Ngày 24
22/12/1970 · Bính Tý25Ngày 25
23/12/1970 · Đinh Sửu26Ngày 26
24/12/1970 · Mậu Dần27Ngày 27
25/12/1970 · Kỷ Mão28Ngày 28
26/12/1970 · Canh Thìn29Ngày 29
27/12/1970 · Tân Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí